Austria Vienna vs Wolfsberger AC — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Austria Vienna tiếp đón Wolfsberger AC trên sân Generali Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Austria Vienna đang đứng thứ 12 với 3 điểm, trong khi Wolfsberger AC xếp thứ 7 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Austria Vienna thắng 1 trận, Wolfsberger AC thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Austria Vienna
Wolfsberger AC
Austria Vienna
Wolfsberger AC
Xu hướng trận đấu
Austria Vienna — 5 trận sân nhà gần nhất
- Austria Vienna3 - 1FK LiepajaUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 2-1
- Austria Vienna4 - 1PaksFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Austria Vienna1 - 1Dunajska StredaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Austria Vienna1 - 1Debreceni VSCFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
- Austria Vienna0 - 3Lask LinzBundesligaChampionship Group - 32HT 0-1
Wolfsberger AC — 5 trận sân khách gần nhất
- Lauterach1 - 5Wolfsberger ACCupRound of 64HT 0-3
- Velden0 - 4Wolfsberger ACFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Železničar Pančevo0 - 2Wolfsberger ACFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Ried2 - 1Wolfsberger ACBundesligaSemi-finalsHT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wolfsberger AC2 - 1Austria ViennaBundesligaRegular Season - 16HT 2-0
- Austria Vienna0 - 2Wolfsberger ACBundesligaRegular Season - 2HT 0-2
- 2024/25
- Wolfsberger AC1 - 2Austria ViennaBundesligaChampionship Round - 9HT 0-0
- Austria Vienna0 - 0Wolfsberger ACBundesligaChampionship Round - 2HT 0-0
- Wolfsberger AC0 - 1Austria ViennaBundesligaRegular Season - 13HT 0-0
Bundesliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | -7 | 3 |
581

