Sturm Graz vs Wolfsberger AC — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sturm Graz tiếp đón Wolfsberger AC trên sân Merkur-Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Sturm Graz đang đứng thứ 4 với 8 điểm, trong khi Wolfsberger AC xếp thứ 7 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sturm Graz thắng 1 trận, Wolfsberger AC thắng 1 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
3
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Sturm Graz
DWDWW
TB điểm2.20
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+7
Wolfsberger AC
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Sturm Graz
7 Bất bại
Wolfsberger AC
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Sturm Graz
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Wolfsberger AC
Sturm Graz — 5 trận sân nhà gần nhất
DDWWW
- Sturm Graz0 - 0TSV HartbergBundesligaChampionship Group - 26HT 0-0
- Sturm Graz1 - 1Red Bull SalzburgBundesligaChampionship Group - 24HT 1-1
- Sturm Graz2 - 0SCR AltachBundesligaRegular Season - 22HT 0-0
- Sturm Graz1 - 0FC BW LinzBundesligaRegular Season - 20HT 1-0
- Sturm Graz1 - 0RiedBundesligaRegular Season - 18HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Wolfsberger AC2 - 2Sturm GrazBundesligaRegular Season - 21HT 1-0
- Sturm Graz1 - 3Wolfsberger ACBundesligaRegular Season - 11HT 0-3
- 2024/25
- Sturm Graz1 - 1Wolfsberger ACBundesligaChampionship Round - 10HT 1-0
- Wolfsberger AC1 - 1Sturm GrazBundesligaChampionship Round - 1HT 1-0
- Wolfsberger AC3 - 0Sturm GrazBundesligaRegular Season - 18HT 2-0
Bundesliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | -7 | 3 |
581

