
Rapid Vienna
- 1899
- Thành lập
- 76
- Đội hình
- 1.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Rapid Vienna
Rapid Vienna là câu lạc bộ bóng đá của Austria, được thành lập vào năm 1899. Rapid Vienna chơi các trận sân nhà tại Allianz Stadion, sân vận động có sức chứa 28.345 khán giả. Tại Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 1 với 12 điểm sau 4 trận, gồm 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 14 bàn và để thủng lưới 2 bàn. Phong độ trong 4 trận gần nhất là 4 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua. Rapid Vienna còn góp mặt tại 2023/24, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 28 điểm sau 32 trận. Đội hình hiện tại có 76 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Red Bull Salzburg — Rapid ViennaDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
12 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +12 | 12 | |
| 2 | 4 | +11 | 12 | |
| 3 | 4 | +7 | 10 | |
| 4 | 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | -3 | 6 | |
| 6 | 4 | +2 | 5 | |
| 7 | 5 | -4 | 5 | |
| 8 | 4 | -1 | 4 | |
| 9 | 5 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | -4 | 3 | |
| 12 | 4 | -6 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
8P. Gartler
Tuổi: 28
B. Göschl
Tuổi: 20
N. Hedl
Tuổi: 24
L. Orgler
Tuổi: 21
P. Gartler
Tuổi: 28
B. Göschl
Tuổi: 20
N. Hedl
Tuổi: 24
L. Orgler
Tuổi: 21
HẬU VỆ
26K. Ahoussou
Tuổi: 22
J. Auer
Tuổi: 25
B. Bolla
Tuổi: 26
N. Cvetković
Tuổi: 29
F. Demir
Tuổi: 21
Amìn-Elias Gröller
Tuổi: 20
J. Horn
Tuổi: 28
S. Raux-Yao
Tuổi: 26
E. Roka
Tuổi: 18
J. Schöller
Tuổi: 20
M. Oswald
Tuổi: 23
K. Ahoussou
Tuổi: 22
J. Auer
Tuổi: 25
B. Bolla
Tuổi: 26
J. Brunnhofer
Tuổi: 19
N. Cvetković
Tuổi: 29
F. Demir
Tuổi: 21
L. Grgić
Tuổi: 30
Amìn-Elias Gröller
Tuổi: 20
J. Horn
Tuổi: 28
J. Marcelin
Tuổi: 25
S. Raux-Yao
Tuổi: 26
E. Roka
Tuổi: 18
J. Schöller
Tuổi: 20
Erik Stehrer
Tuổi: 18
M. Oswald
Tuổi: 23
TIỀN VỆ
19R. Amané
Tuổi: 22
T. Gulliksen
Tuổi: 22
L. Schaub
Tuổi: 31
M. Seidl
Tuổi: 24
N. Bajlicz
Tuổi: 21
Lorenz Szladits
Tuổi: 19
N. Jozepovic
Tuổi: 17
A. Weimann
Tuổi: 34
M. Atemengue
Tuổi: 22
R. Amané
Tuổi: 22
T. Gulliksen
Tuổi: 22
L. Schaub
Tuổi: 31
M. Seidl
Tuổi: 24
D. Velimirović
Tuổi: 24
N. Bajlicz
Tuổi: 21
Ensar Mušić
Tuổi: 18
Lorenz Szladits
Tuổi: 19
T. Børkeeiet
Tuổi: 26
N. Jozepovic
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
23Y. Demir
Tuổi: 22
Nikolaus Wurmbrand
Tuổi: 19
M. Tilio
Tuổi: 24
P. Dahl
Tuổi: 22
Moulaye Haïdara
Tuổi: 19
E. Kara
Tuổi: 29
A. Radulović
Tuổi: 23
D. Nunoo
Tuổi: 19
T. Adamsen
Tuổi: 31
Y. Demir
Tuổi: 22
Nikolaus Wurmbrand
Tuổi: 19
M. Tilio
Tuổi: 24
J. Antiste
Tuổi: 23
P. Dahl
Tuổi: 22
Moulaye Haïdara
Tuổi: 19
E. Kara
Tuổi: 29
C. M'Buyi
Tuổi: 26
A. Radulović
Tuổi: 23
O. Strunz
Tuổi: 25
D. Weixelbraun
Tuổi: 22
D. Djezic
Tuổi: 19
D. Nunoo
Tuổi: 19
T. Adamsen
Tuổi: 31