Rapid Vienna vs Wolfsberger AC — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Rapid Vienna tiếp đón Wolfsberger AC trên sân Allianz Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Rapid Vienna đang đứng thứ 1 với 24 điểm, trong khi Wolfsberger AC xếp thứ 12 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Rapid Vienna thắng 2 trận, Wolfsberger AC thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Rapid Vienna
Wolfsberger AC
Rapid Vienna
Wolfsberger AC
Xu hướng trận đấu
Rapid Vienna — 5 trận sân nhà gần nhất
- Rapid Vienna3 - 1Sturm GrazBundesligaRegular Season - 5HT 2-1
- Rapid Vienna8 - 0Grazer AKBundesligaRegular Season - 3HT 5-0
- Rapid Vienna2 - 0PaideUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 1-0
- Rapid Vienna1 - 0SCR AltachBundesligaRegular Season - 1HT 1-0
- Rapid Vienna6 - 2FC Santa ColomaUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 3-1
Wolfsberger AC — 5 trận sân khách gần nhất
- Grazer AK0 - 0Wolfsberger ACBundesligaRegular Season - 5HT 0-0
- Austria Lustenau2 - 1Wolfsberger ACBundesligaRegular Season - 3HT 2-1
- Lauterach1 - 5Wolfsberger ACCupRound of 64HT 0-3
- Velden0 - 4Wolfsberger ACFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Rapid Vienna2 - 0Wolfsberger ACBundesligaRegular Season - 20HT 0-0
- Wolfsberger AC1 - 2Rapid ViennaBundesligaRegular Season - 4HT 0-2
- 2024/25
- Rapid Vienna0 - 1Wolfsberger ACBundesligaChampionship Round - 7HT 0-0
- Wolfsberger AC5 - 1Rapid ViennaBundesligaChampionship Round - 4HT 1-1
- Rapid Vienna1 - 3Wolfsberger ACBundesligaRegular Season - 17HT 1-0
Bundesliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +18 | 24 | |
| 2 | 9 | +17 | 21 | |
| 3 | 9 | +14 | 19 | |
| 4 | 9 | +6 | 17 | |
| 5 | 9 | +1 | 14 | |
| 6 | 9 | -2 | 11 | |
| 7 | 9 | -4 | 11 | |
| 8 | 9 | -15 | 9 | |
| 9 | 9 | -8 | 8 | |
| 10 | 9 | -9 | 7 | |
| 11 | 9 | -7 | 6 | |
| 12 | 9 | -11 | 5 |
581

