
Grazer AK
- 1902
- Thành lập
- 71
- Đội hình
- 10.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Grazer AK
Grazer AK là câu lạc bộ bóng đá của Austria, được thành lập vào năm 1902. Grazer AK chơi các trận sân nhà tại Merkur Arena, sân vận động có sức chứa 16.764 khán giả. Tại Bundesliga, đội đang đứng ở vị trí thứ 10 với 4 điểm sau 5 trận, gồm 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 2 bàn và để thủng lưới 13 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Grazer AK còn góp mặt tại 2024/25, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 20 điểm sau 32 trận. Đội hình hiện tại có 71 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
SCR Altach — Grazer AKDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
Bundesliga — 2026/27
12 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +13 | 15 | |
| 2 | 4 | +12 | 12 | |
| 3 | 4 | +7 | 10 | |
| 4 | 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | -3 | 6 | |
| 6 | 5 | 0 | 5 | |
| 7 | 5 | -4 | 5 | |
| 8 | 4 | -1 | 4 | |
| 9 | 5 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | -4 | 3 | |
| 12 | 4 | -6 | 3 |
Đội hình
THỦ MÔN
9J. Meierhofer
Tuổi: 28
C. Nicht
Tuổi: 31
C. Stanković
Tuổi: 33
J. Kirchmayr
Tuổi: 19
F. Ehmann
Tuổi: 27
J. Meierhofer
Tuổi: 28
C. Nicht
Tuổi: 31
F. Stolz
Tuổi: 24
C. Stanković
Tuổi: 33
HẬU VỆ
24Anderson
Tuổi: 27
Y. Oberleitner
Tuổi: 23
B. Owusu
Tuổi: 22
D. Pines
Tuổi: 27
L. Vraa-Jensen
Tuổi: 20
M. Gragger
Tuổi: 24
L. Klassen
Tuổi: 25
Petar Markovic
Tuổi: 19
Christoph Hasenhuttl
Tuổi: 16
Anderson
Tuổi: 27
M. Bagrationi
Tuổi: 21
P. Filipović
Tuổi: 35
S. Fofana
Tuổi: 22
L. Graf
Tuổi: 31
M. Kreuzriegler
Tuổi: 31
Y. Oberleitner
Tuổi: 23
B. Owusu
Tuổi: 22
D. Pines
Tuổi: 27
L. Vraa-Jensen
Tuổi: 20
M. Gragger
Tuổi: 24
L. Klassen
Tuổi: 25
Petar Markovic
Tuổi: 19
F. Kunst
Tuổi: 19
Christoph Hasenhuttl
Tuổi: 16
TIỀN VỆ
28I. Guerti
Tuổi: 21
L. Hermesh
Tuổi: 21
T. Trummer
Tuổi: 20
J. Italiano
Tuổi: 24
M. Große
Tuổi: 26
T. Koch
Tuổi: 24
C. Lichtenberger
Tuổi: 30
P. Michorl
Tuổi: 30
F. Reiner
Tuổi: 20
S. Mandey
Tuổi: 19
Felix Baumgartner
Tuổi: 17
I. Guerti
Tuổi: 21
L. Hermesh
Tuổi: 21
T. Trummer
Tuổi: 20
J. Italiano
Tuổi: 24
M. Große
Tuổi: 26
T. Cipot
Tuổi: 22
Z. Jánó
Tuổi: 20
T. Koch
Tuổi: 24
C. Lichtenberger
Tuổi: 30
T. Paumgartner
Tuổi: 20
M. Şatin
Tuổi: 29
T. Schiestl
Tuổi: 23
T. Schriebl
Tuổi: 27
P. Michorl
Tuổi: 30
M. Olesen
Tuổi: 24
F. Reiner
Tuổi: 20
Felix Baumgartner
Tuổi: 17
TIỀN ĐẠO
10A. Hofleitner
Tuổi: 25
D. Maderner
Tuổi: 30
A. Smits
Tuổi: 20
Nicky Fatayi Brown Ugo
Tuổi: 20
D. Frieser
Tuổi: 32
R. Harakaté
Tuổi: 23
A. Hofleitner
Tuổi: 25
D. Maderner
Tuổi: 30
Arbnor Prenqi
Tuổi: 25
A. Smits
Tuổi: 20