
Rotor Volgograd
- 1929
- Thành lập
- 66
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Rotor Volgograd
Rotor Volgograd là câu lạc bộ bóng đá của Russia, được thành lập vào năm 1929. Rotor Volgograd chơi các trận sân nhà tại Volgograd Arena, sân vận động có sức chứa 45.568 khán giả. Đội hình hiện tại có 66 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Premier League — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | +1 | 9 | |
| 9 | 6 | -2 | 7 | |
| 10 | 6 | +1 | 6 | |
| 11 | 6 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
8N. Chagrov
Tuổi: 30
I. Litvenok
Tuổi: 23
V. Sugrobov
Tuổi: 29
Batyr Umirov
Tuổi: 20
N. Chagrov
Tuổi: 30
I. Litvenok
Tuổi: 23
V. Sugrobov
Tuổi: 29
Batyr Umirov
Tuổi: 20
HẬU VỆ
25Emmersón
Tuổi: 30
N. Poyarkov
Tuổi: 26
E. Danilkin
Tuổi: 30
M. Kharlan
Tuổi: 20
M. Khramtsov
Tuổi: 23
A. Kleshchenko
Tuổi: 30
N. Pokidyshev
Tuổi: 28
G. Yudintsev
Tuổi: 24
A. Khityaev
Tuổi: 25
Emmersón
Tuổi: 30
N. Poyarkov
Tuổi: 26
V. Bardybakhin
Tuổi: 23
T. Dadić
Tuổi: 28
E. Danilkin
Tuổi: 30
D. Fomin
Tuổi: 29
M. Kharlan
Tuổi: 20
M. Khramtsov
Tuổi: 23
A. Kleshchenko
Tuổi: 30
A. Korotkov
Tuổi: 25
N. Pokidyshev
Tuổi: 28
S. Pravkin
Tuổi: 20
G. Shilnikov
Tuổi: 22
D. Davidyan
Tuổi: 28
S. Makarov
Tuổi: 29
G. Yudintsev
Tuổi: 24
TIỀN VỆ
19P. Gorelov
Tuổi: 22
I. Rodionov
Tuổi: 21
A. Simonyan
Tuổi: 30
A. Troshechkin
Tuổi: 29
M. Tsipushtanov
Tuổi: 20
M. Umnikov
Tuổi: 19
A. Tsaraev
Tuổi: 26
Nikita Plotnikov
Tuổi: 22
P. Gorelov
Tuổi: 22
Y. Arbuzov
Tuổi: 21
M. Kaynov
Tuổi: 23
A. Makarov
Tuổi: 29
I. Rodionov
Tuổi: 21
A. Simonyan
Tuổi: 30
A. Troshechkin
Tuổi: 29
M. Tsipushtanov
Tuổi: 20
M. Umnikov
Tuổi: 19
A. Tsaraev
Tuổi: 26
Nikita Plotnikov
Tuổi: 22
TIỀN ĐẠO
14A. Eldarushev
Tuổi: 24
A. Revazov
Tuổi: 20
T. Ayupov
Tuổi: 32
S. Aliev
Tuổi: 27
A. Khokhlachev
Tuổi: 28
A. Khubulov
Tuổi: 19
A. Eldarushev
Tuổi: 24
A. Revazov
Tuổi: 20
T. Ayupov
Tuổi: 32
S. Aliev
Tuổi: 27
Imran Aznaurov
Tuổi: 21
A. Khokhlachev
Tuổi: 28
I. Safronov
Tuổi: 27
A. Khubulov
Tuổi: 19