
Arsenal Tula
- 2008
- Thành lập
- 77
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Arsenal Tula
Arsenal Tula là câu lạc bộ bóng đá của Russia, được thành lập vào năm 2008. Arsenal Tula chơi các trận sân nhà tại Stadion Arsenal, sân vận động có sức chứa 20.074 khán giả. Đội hình hiện tại có 77 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Premier League — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 5 | +6 | 12 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 10 | |
| 6 | 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 6 | +1 | 6 | |
| 9 | 5 | -1 | 6 | |
| 10 | 6 | -2 | 6 | |
| 11 | 5 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 5 | -6 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
8M. Levashov
Tuổi: 34
M. Kholin
Tuổi: 18
A. Melikhov
Tuổi: 27
M. Tsulaia
Tuổi: 20
M. Kholin
Tuổi: 18
A. Melikhov
Tuổi: 27
D. Sangaré
Tuổi: 25
M. Tsulaia
Tuổi: 20
HẬU VỆ
23K. Gotsuk
Tuổi: 33
Y. Krashevskiy
Tuổi: 21
D. Davidyan
Tuổi: 28
A. Alekhin
Tuổi: 20
N. Karmaev
Tuổi: 23
O. Isaenko
Tuổi: 25
K. Bolshakov
Tuổi: 25
D. Penchikov
Tuổi: 27
D. Shramko
Tuổi: 19
D. Grigoryev
Tuổi: 18
K. Gotsuk
Tuổi: 33
S. Oleynik
Tuổi: 19
Y. Krashevskiy
Tuổi: 21
D. Davidyan
Tuổi: 28
A. Alekhin
Tuổi: 20
N. Karmaev
Tuổi: 23
O. Isaenko
Tuổi: 25
K. Bolshakov
Tuổi: 25
E. Botaka-Yoboma
Tuổi: 27
D. Penchikov
Tuổi: 27
A. Putsko
Tuổi: 32
D. Shramko
Tuổi: 19
D. Grigoryev
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
28I. Zhigulev
Tuổi: 29
D. Shamkin
Tuổi: 23
A. Biryukov
Tuổi: 19
I. Enin
Tuổi: 31
M. Brnović
Tuổi: 25
I. Gorbunov
Tuổi: 31
D. Plotnikov
Tuổi: 19
N. Razdorskikh
Tuổi: 25
I. Sokolov
Tuổi: 21
A. Efremov
Tuổi: 20
Tamarindo
A. Guliev
Tuổi: 29
M. Ahlinvi
Tuổi: 26
I. Zhigulev
Tuổi: 29
D. Shamkin
Tuổi: 23
A. Biryukov
Tuổi: 19
I. Enin
Tuổi: 31
M. Brnović
Tuổi: 25
I. Azyavin
Tuổi: 25
I. Gorbunov
Tuổi: 31
D. Plotnikov
Tuổi: 19
N. Razdorskikh
Tuổi: 25
I. Sokolov
Tuổi: 21
A. Tsaraev
Tuổi: 26
R. Mirzov
Tuổi: 32
A. Popov
Tuổi: 33
A. Efremov
Tuổi: 20
Tamarindo
TIỀN ĐẠO
18N. Glushkov
Tuổi: 31
E. Reyes
Tuổi: 28
R. Magomedov
Tuổi: 28
T. Zhamaletdinov
Tuổi: 28
G. Uridia
Tuổi: 23
T. Melekestsev
Tuổi: 24
K. Bogdanets
Tuổi: 21
S. Obryvkov
Tuổi: 21
N. Glushkov
Tuổi: 31
I. Ignatjev
Tuổi: 26
E. Reyes
Tuổi: 28
R. Magomedov
Tuổi: 28
T. Zhamaletdinov
Tuổi: 28
G. Uridia
Tuổi: 23
T. Melekestsev
Tuổi: 24
K. Bogdanets
Tuổi: 21
M. Maksimov
Tuổi: 30
S. Obryvkov
Tuổi: 21