
FC Sochi
- 2010
- Thành lập
- 71
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về FC Sochi
FC Sochi là câu lạc bộ bóng đá của Russia, được thành lập vào năm 2010. FC Sochi chơi các trận sân nhà tại Olimpiyskiy Stadion Fisht, sân vận động có sức chứa 48.000 khán giả. Tại 2023/24, đội đang đứng ở vị trí thứ 16 với 24 điểm sau 30 trận, gồm 5 trận thắng, 9 trận hòa và 16 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 37 bàn và để thủng lưới 48 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua. FC Sochi còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 16 với 22 điểm sau 30 trận. Đội hình hiện tại có 71 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Premier League — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | +1 | 9 | |
| 9 | 6 | -2 | 7 | |
| 10 | 6 | +1 | 6 | |
| 11 | 6 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
9A. Degtev
Tuổi: 20
D. Silev
Tuổi: 19
M. Lantrat
Tuổi: 18
A. Degtev
Tuổi: 20
Y. Dyupin
Tuổi: 37
I. Lomaev
Tuổi: 26
M. Rudakov
Tuổi: 29
D. Silev
Tuổi: 19
M. Lantrat
Tuổi: 18
HẬU VỆ
25N. Stojić
Tuổi: 27
A. Soldatenkov
Tuổi: 29
V. Litvinov
Tuổi: 24
R. Magal
Tuổi: 34
A. Makarchuk
Tuổi: 30
Marcelo Alves
Tuổi: 27
K. Zaika
Tuổi: 33
O. Kozhemyakin
Tuổi: 30
I. Kalinin
Tuổi: 30
Makar Chirkov
Tuổi: 20
N. Stojić
Tuổi: 27
A. Soldatenkov
Tuổi: 29
N. Aberdin
Tuổi: 23
S. Agbalaka
Tuổi: 22
Y. Attiat-Allah
Tuổi: 30
S. Kalinov
Tuổi: 20
V. Litvinov
Tuổi: 24
R. Magal
Tuổi: 34
A. Makarchuk
Tuổi: 30
Marcelo Alves
Tuổi: 27
S. Volkov
Tuổi: 23
K. Zaika
Tuổi: 33
O. Kozhemyakin
Tuổi: 30
I. Kalinin
Tuổi: 30
Makar Chirkov
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
22R. Ezhov
Tuổi: 28
K. Kravtsov
Tuổi: 23
A. Metsiev
Tuổi: 19
A. Osipov
Tuổi: 27
M. Kuzmin
Tuổi: 29
M. Nosatiy
Tuổi: 20
M. Kaynov
Tuổi: 23
I. Saavedra
Tuổi: 26
R. Ezhov
Tuổi: 28
A. Kovalenko
Tuổi: 22
K. Kravtsov
Tuổi: 23
A. Metsiev
Tuổi: 19
M. Mukhin
Tuổi: 24
A. Osipov
Tuổi: 27
D. Vasiljev
Tuổi: 21
Artem Korneev
Tuổi: 19
M. Kramarič
Tuổi: 28
A. Zinkovskiy
Tuổi: 29
M. Kuzmin
Tuổi: 29
M. Nosatiy
Tuổi: 20
M. Kaynov
Tuổi: 23
Stanislav Topinka
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
15R. Şeydayev
Tuổi: 29
M. Ignatov
Tuổi: 25
R. Bart
Tuổi: 20
Z. Fedorov
Tuổi: 21
P. Meleshin
Tuổi: 21
R. Pasevich
Tuổi: 26
Gustavo Furtado
Tuổi: 24
M. Ignatov
Tuổi: 25
A. Balkizov
Tuổi: 19
R. Bart
Tuổi: 20
Z. Fedorov
Tuổi: 21
V. Iljin
Tuổi: 33
F. Kamano
Tuổi: 29
P. Meleshin
Tuổi: 21
R. Pasevich
Tuổi: 26