Grazer AK vs Austria Vienna — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Grazer AK tiếp đón Austria Vienna trên sân Merkur-Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Grazer AK đang đứng thứ 10 với 4 điểm, trong khi Austria Vienna xếp thứ 12 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Grazer AK thắng 3 trận, Austria Vienna thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Grazer AK
WLWLW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.80
Hiệu số-2
Austria Vienna
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Grazer AK
1 Bất bại1 Ghi bàn
Austria Vienna
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Grazer AK
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Austria Vienna
Austria Vienna — 5 trận sân khách gần nhất
WLWWW
- Beitar Jerusalem1 - 2Austria ViennaUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 1-1
- Wolfsberger AC3 - 0Austria ViennaBundesligaRegular Season - 1HT 1-0
- Wiener SC0 - 5Austria ViennaCupRound of 64HT 0-1
- FK Liepaja0 - 2Austria ViennaUEFA Europa Conference League2nd Qualifying RoundHT 0-1
- Parndorf0 - 4Austria ViennaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-3
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Austria Vienna2 - 0Grazer AKFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
- 2025/26
- Austria Vienna2 - 1Grazer AKBundesligaRegular Season - 13HT 1-0
- Grazer AK2 - 2Austria ViennaBundesligaRegular Season - 1HT 1-1
- 2024/25
- Grazer AK1 - 2Austria ViennaBundesligaRegular Season - 20HT 0-0
- Austria Vienna2 - 1Grazer AKBundesligaRegular Season - 9HT 1-0
Bundesliga
12 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +13 | 15 | |
| 2 | 5 | +11 | 13 | |
| 3 | 5 | +8 | 12 | |
| 4 | 5 | +1 | 8 | |
| 5 | 5 | 0 | 7 | |
| 6 | 5 | -3 | 6 | |
| 7 | 5 | 0 | 5 | |
| 8 | 5 | -4 | 5 | |
| 9 | 5 | -4 | 4 | |
| 10 | 5 | -11 | 4 | |
| 11 | 5 | -4 | 3 | |
| 12 | 5 | -7 | 3 |
1606

