
Khimki
- 1997
- Thành lập
- 52
- Đội hình
- —
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Khimki
Khimki là câu lạc bộ bóng đá của Russia, được thành lập vào năm 1997. Khimki chơi các trận sân nhà tại Arena Khimki, sân vận động có sức chứa 18.636 khán giả. Tại 2024/25, đội đang đứng ở vị trí thứ 12 với 29 điểm sau 30 trận, gồm 6 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 35 bàn và để thủng lưới 56 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Đội hình hiện tại có 52 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Premier League — 2026/27
16 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +7 | 18 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +9 | 12 | |
| 4 | 6 | +3 | 12 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | +1 | 9 | |
| 9 | 6 | -2 | 7 | |
| 10 | 6 | +1 | 6 | |
| 11 | 6 | -2 | 6 | |
| 12 | 6 | -3 | 5 | |
| 13 | 6 | -9 | 4 | |
| 14 | 6 | -3 | 3 | |
| 15 | 6 | -9 | 3 | |
| 16 | 6 | -4 | 2 |
Đội hình
THỦ MÔN
8N. Kokarev
Tuổi: 22
I. Tuseev
Tuổi: 23
I. Obukhov
Tuổi: 29
Y. Burychenkov
Tuổi: 27
N. Kokarev
Tuổi: 22
I. Tuseev
Tuổi: 23
I. Obukhov
Tuổi: 29
Y. Burychenkov
Tuổi: 27
HẬU VỆ
22N. Anđelković
Tuổi: 28
G. Dzhikiya
Tuổi: 32
R. Yuzepchuk
Tuổi: 28
E. Fariña
Tuổi: 24
A. Filin
Tuổi: 29
D. Luna
Tuổi: 25
S. Varatynov
Tuổi: 22
Cedric Gogoua Kouame
Tuổi: 31
I. Chezhia
Tuổi: 33
S. Terekhov
Tuổi: 35
O. Isaenko
Tuổi: 25
N. Anđelković
Tuổi: 28
G. Dzhikiya
Tuổi: 32
R. Yuzepchuk
Tuổi: 28
E. Fariña
Tuổi: 24
A. Filin
Tuổi: 29
D. Luna
Tuổi: 25
S. Varatynov
Tuổi: 22
Cedric Gogoua Kouame
Tuổi: 31
I. Chezhia
Tuổi: 33
S. Terekhov
Tuổi: 35
O. Isaenko
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
16Z. Bakaev
Tuổi: 29
L. Vera
Tuổi: 28
R. Ozdoev
Tuổi: 22
K. Khosonov
Tuổi: 27
A. Yusupov
Tuổi: 36
B. Magomedov
Tuổi: 28
D. Glushakov
Tuổi: 36
T. Kasimov
Tuổi: 23
Z. Bakaev
Tuổi: 29
L. Vera
Tuổi: 28
R. Ozdoev
Tuổi: 22
K. Khosonov
Tuổi: 27
A. Yusupov
Tuổi: 36
B. Magomedov
Tuổi: 28
D. Glushakov
Tuổi: 36
T. Kasimov
Tuổi: 23
TIỀN ĐẠO
6A. Zabolotny
Tuổi: 34
A. Rudenko
Tuổi: 26
K. Panchenko
Tuổi: 36
A. Zabolotny
Tuổi: 34
A. Rudenko
Tuổi: 26
K. Panchenko
Tuổi: 36