Seongnam FC vs Yongin City — K League 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Seongnam FC tiếp đón Yongin City trên sân Tancheon Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại K League 2. Seongnam FC đang đứng thứ 11 với 31 điểm, trong khi Yongin City xếp thứ 13 với 27 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Seongnam FC thắng 0 trận, Yongin City thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Seongnam FC
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Yongin City
DDWLW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Seongnam FC
Yongin City
1 Bất bại5 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Seongnam FC
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Yongin City
Seongnam FC — 5 trận sân nhà gần nhất
DWWD
- Seongnam FC1 - 1Seoul E-Land FCK League 2Regular Season - 24HT 0-0
- Seongnam FC3 - 2Cheonan CityK League 2Regular Season - 21HT 2-1
- Seongnam FC1 - 0Busan I ParkK League 2Regular Season - 18HT 1-0
- Seongnam FC1 - 1Gimhae CityK League 2Regular Season - 15HT 0-0
Yongin City — 5 trận sân khách gần nhất
WLDDL
- Gimhae City0 - 3Yongin CityK League 2Regular Season - 24HT 0-3
- Asan Mugunghwa2 - 1Yongin CityK League 2Regular Season - 23HT 1-0
- Cheonan City2 - 2Yongin CityK League 2Regular Season - 20HT 1-1
- Gimpo Citizen1 - 1Yongin CityK League 2Regular Season - 19HT 0-0
- Vietnam2 - 1Yongin CityFriendliesFriendly InternationalHT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Yongin City1 - 2Seongnam FCK League 2Regular Season - 10HT 0-0
K League 2
17 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | +23 | 59 | |
| 2 | 27 | +23 | 54 | |
| 3 | 28 | +20 | 54 | |
| 4 | 27 | +15 | 49 | |
| 5 | 28 | +8 | 45 | |
| 6 | 28 | +12 | 44 | |
| 7 | 27 | +3 | 38 | |
| 8 | 27 | +3 | 36 | |
| 9 | 27 | 0 | 35 | |
| 10 | 28 | -10 | 32 | |
| 11 | 27 | -5 | 31 | |
| 12 | 27 | -7 | 30 | |
| 13 | 27 | -9 | 27 | |
| 14 | 27 | -6 | 26 | |
| 15 | 28 | -21 | 25 | |
| 16 | 27 | -15 | 24 | |
| 17 | 27 | -34 | 14 |
15811

