Busan I Park vs Cheongju — K League 2
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Busan I Park tiếp đón Cheongju trên sân Busan Gudeok Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại K League 2. Busan I Park đang đứng thứ 6 với 38 điểm, trong khi Cheongju xếp thứ 12 với 23 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Busan I Park thắng 0 trận, Cheongju thắng 3 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
2
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Busan I Park
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Cheongju
WDLDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số-4
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Busan I Park
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Cheongju
Cheongju — 5 trận sân khách gần nhất
LDDW
- Gimpo Citizen3 - 0CheongjuK League 2Regular Season - 21HT 2-0
- Gimhae City1 - 1CheongjuK League 2Regular Season - 19HT 0-0
- Yongin City1 - 1CheongjuK League 2Regular Season - 17HT 0-1
- Seoul E-Land FC1 - 2CheongjuK League 2Regular Season - 15HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Cheongju1 - 2Busan I ParkK League 2Regular Season - 5HT 0-1
- 2025/26
- Busan I Park2 - 2CheongjuK League 2Regular Season - 27HT 1-0
- Busan I Park2 - 2CheongjuK League 2Regular Season - 17HT 1-0
- Cheongju0 - 2Busan I ParkK League 2Regular Season - 11HT 0-0
- 2024/25
- Busan I Park0 - 1CheongjuK League 2Regular Season - 37HT 0-0
K League 2
17 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | +16 | 47 | |
| 2 | 23 | +12 | 42 | |
| 3 | 23 | +13 | 42 | |
| 4 | 21 | +17 | 40 | |
| 5 | 23 | +12 | 39 | |
| 6 | 22 | +8 | 38 | |
| 7 | 22 | +4 | 31 | |
| 8 | 22 | +1 | 31 | |
| 9 | 23 | 0 | 30 | |
| 10 | 22 | -2 | 27 | |
| 11 | 23 | -6 | 25 | |
| 12 | 23 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | -5 | 22 | |
| 14 | 23 | -5 | 21 | |
| 15 | 22 | -12 | 19 | |
| 16 | 23 | -20 | 19 | |
| 17 | 21 | -23 | 12 |
4766

