Panetolikos vs Aris Thessalonikis — Super League 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Panetolikos tiếp đón Aris Thessalonikis trên sân Panetolikos Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. Panetolikos đang đứng thứ 1 với 6 điểm, trong khi Aris Thessalonikis xếp thứ 5 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Panetolikos thắng 2 trận, Aris Thessalonikis thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Panetolikos
Aris Thessalonikis
Panetolikos
Aris Thessalonikis
Xu hướng trận đấu
Panetolikos — 5 trận sân nhà gần nhất
- Panetolikos1 - 1AtromitosSuper League 1Relegation Group - 1HT 1-0
- Panetolikos0 - 0PanserraikosSuper League 1Regular Season - 26HT 0-0
- Panetolikos2 - 1KifisiaSuper League 1Regular Season - 24HT 2-1
- Panetolikos3 - 1Asteras TripolisSuper League 1Regular Season - 21HT 1-1
- Panetolikos0 - 1Aris ThessalonikisSuper League 1Regular Season - 19HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Panetolikos0 - 1Aris ThessalonikisSuper League 1Regular Season - 19HT 0-0
- Aris Thessalonikis2 - 0PanetolikosCupRound of 16HT 2-0
- Panetolikos0 - 1Aris ThessalonikisCupLeague Stage - 1HT 0-0
- Aris Thessalonikis0 - 2PanetolikosSuper League 1Regular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- Aris Thessalonikis2 - 1PanetolikosSuper League 1Regular Season - 24HT 2-0
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 1 | +4 | 3 | |
| 3 | 1 | +4 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -2 | 1 | |
| 8 | 2 | -4 | 1 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -3 | 0 | |
| 14 | 1 | -4 | 0 |
2189

