Olympiakos Piraeus vs Levadiakos — Super League 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Olympiakos Piraeus tiếp đón Levadiakos trên sân Georgios Karaiskakis Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. Olympiakos Piraeus đang đứng thứ 4 với 6 điểm, trong khi Levadiakos xếp thứ 14 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Olympiakos Piraeus thắng 2 trận, Levadiakos thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Olympiakos Piraeus
Levadiakos
Olympiakos Piraeus
Levadiakos
Xu hướng trận đấu
Levadiakos — 5 trận sân khách gần nhất
- PAOK3 - 0LevadiakosSuper League 1Regular Season - 25HT 1-0
- Kifisia1 - 0LevadiakosSuper League 1Regular Season - 23HT 1-0
- AEK Athens FC4 - 0LevadiakosSuper League 1Regular Season - 22HT 1-0
- OFI3 - 2LevadiakosSuper League 1Regular Season - 20HT 2-1
- OFI1 - 1LevadiakosCupSemi-finalsHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Levadiakos0 - 0Olympiakos PiraeusSuper League 1Regular Season - 21HT 0-0
- Olympiakos Piraeus3 - 2LevadiakosSuper League 1Regular Season - 5HT 1-0
- 2024/25
- Levadiakos0 - 1Olympiakos PiraeusSuper League 1Regular Season - 21HT 0-0
- Olympiakos Piraeus2 - 2LevadiakosSuper League 1Regular Season - 8HT 2-1
- 2022/23
- Olympiakos Piraeus6 - 0LevadiakosSuper League 1Regular Season - 25HT 2-0
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +4 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 2 | -2 | 1 | |
| 9 | 2 | -4 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 2 | -2 | 0 | |
| 12 | 2 | -3 | 0 | |
| 13 | 2 | -3 | 0 | |
| 14 | 1 | -4 | 0 |
2188

