Levadiakos vs Iraklis 1908 — Super League 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Levadiakos tiếp đón Iraklis 1908 trên sân Levadia Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. Levadiakos đang đứng thứ 13 với 2 điểm, trong khi Iraklis 1908 xếp thứ 8 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Levadiakos thắng 1 trận, Iraklis 1908 thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
1.50
So sánh phong độ
Levadiakos
LDLLL
TB điểm0.20
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận1.80
Hiệu số-9
Iraklis 1908
LDWDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Levadiakos
Iraklis 1908
4 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/2 (0%)
Trên 2 bàn0/2 (0%)
Dưới 3 bàn2/2 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Levadiakos
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Iraklis 1908
Levadiakos — 5 trận sân nhà gần nhất
LLLWW
- Levadiakos0 - 1Olympiakos PiraeusSuper League 1Regular Season - 5HT 0-0
- Levadiakos0 - 2PanetolikosSuper League 1Regular Season - 3HT 0-0
- Levadiakos0 - 2PanathinaikosSuper League 1Regular Season - 2HT 0-1
- Levadiakos2 - 0Asteras TripolisCupQualifying RoundHT 1-0
- Levadiakos3 - 2OFISuper League 1Conference League Group - 5HT 0-2
Iraklis 1908 — 5 trận sân khách gần nhất
DWDLD
- Aris Thessalonikis0 - 0Iraklis 1908Super League 1Regular Season - 5HT 0-0
- Asteras Tripolis0 - 2Iraklis 1908Super League 1Regular Season - 3HT 0-1
- Volos NFC1 - 1Iraklis 1908Super League 1Regular Season - 2HT 0-1
- AEK Athens FC4 - 0Iraklis 1908Super League 1Regular Season - 1HT 2-0
- Parma1 - 1Iraklis 1908Friendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
2 trận- 2023/24
- Levadiakos2 - 0Iraklis 1908Super League 2Group A - 20HT 2-0
- Iraklis 19080 - 1LevadiakosSuper League 2Group A - 7HT 0-0
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | +13 | 18 | |
| 2 | 7 | +5 | 16 | |
| 3 | 7 | +6 | 15 | |
| 4 | 6 | +13 | 14 | |
| 5 | 7 | -3 | 13 | |
| 6 | 7 | +1 | 10 | |
| 7 | 7 | 0 | 10 | |
| 8 | 7 | -1 | 9 | |
| 9 | 7 | -3 | 9 | |
| 10 | 7 | -2 | 8 | |
| 11 | 7 | -8 | 5 | |
| 12 | 6 | -4 | 2 | |
| 13 | 7 | -11 | 2 | |
| 14 | 7 | -6 | 0 |
2207

