AEK Athens FC vs Atromitos — Super League 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
AEK Athens FC tiếp đón Atromitos trên sân Allwyn Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. AEK Athens FC đang đứng thứ 5 với 4 điểm, trong khi Atromitos xếp thứ 11 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với AEK Athens FC thắng 2 trận, Atromitos thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0AEK Athens FC
Trung bình bàn hiệp 11.60
Trận giữ sạch lưới0Atromitos
Atromitos — 5 trận sân khách gần nhất
DLDWW
- Panetolikos1 - 1AtromitosSuper League 1Relegation Group - 1HT 1-0
- Levadiakos1 - 0AtromitosSuper League 1Regular Season - 26HT 0-0
- Aris Thessalonikis0 - 0AtromitosSuper League 1Regular Season - 24HT 0-0
- Asteras Tripolis1 - 2AtromitosSuper League 1Regular Season - 22HT 0-2
- Kifisia0 - 1AtromitosSuper League 1Regular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Atromitos2 - 2AEK Athens FCSuper League 1Regular Season - 25HT 1-0
- AEK Athens FC4 - 1AtromitosSuper League 1Regular Season - 13HT 1-0
- 2024/25
- AEK Athens FC2 - 1AtromitosSuper League 1Regular Season - 23HT 1-1
- Atromitos0 - 1AEK Athens FCSuper League 1Regular Season - 10HT 0-1
- 2023/24
- Atromitos0 - 5AEK Athens FCSuper League 1Regular Season - 19HT 0-3
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +5 | 6 | |
| 2 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +2 | 6 | |
| 5 | 2 | +4 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 2 | -2 | 1 | |
| 9 | 2 | -4 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 2 | -2 | 0 | |
| 12 | 2 | -3 | 0 | |
| 13 | 2 | -3 | 0 | |
| 14 | 1 | -4 | 0 |
2202

