Kifisia vs Atromitos — Super League 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kifisia tiếp đón Atromitos trên sân Apostolos Nikolaidis Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. Kifisia đang đứng thứ 9 với 8 điểm, trong khi Atromitos xếp thứ 12 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kifisia thắng 0 trận, Atromitos thắng 4 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
4
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Kifisia
LDLLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.80
Hiệu số-6
Atromitos
LWDDL
TB điểm1.00
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số-1
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Kifisia
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Atromitos
Kifisia — 5 trận sân nhà gần nhất
LDD
- Kifisia0 - 2PanathinaikosCupGreek Cup - 3HT 0-0
- Kifisia0 - 0LevadiakosSuper League 1Regular Season - 4HT 0-0
- Kifisia1 - 1AEK Athens FCSuper League 1Regular Season - 2HT 0-0
Atromitos — 5 trận sân khách gần nhất
DWLL
- Iraklis 19081 - 1AtromitosSuper League 1Regular Season - 4HT 0-1
- Panserraikos0 - 1AtromitosCupGreek Cup - 1HT 0-0
- Olympiakos Piraeus1 - 0AtromitosSuper League 1Regular Season - 1HT 0-0
- Larisa2 - 1AtromitosSuper League 1Relegation Group - 9HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Kifisia0 - 3AtromitosSuper League 1Relegation Group - 8HT 0-1
- Atromitos0 - 0KifisiaSuper League 1Relegation Group - 2HT 0-0
- Kifisia0 - 1AtromitosSuper League 1Regular Season - 20HT 0-0
- Atromitos1 - 2KifisiaSuper League 1Regular Season - 9HT 0-0
- 2023/24
- Atromitos1 - 2KifisiaSuper League 1Relegation Round - 5HT 1-0
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | +13 | 14 | |
| 3 | 6 | +3 | 13 | |
| 4 | 6 | +5 | 12 | |
| 5 | 6 | -4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | -1 | 9 | |
| 9 | 6 | -1 | 8 | |
| 10 | 6 | 0 | 7 | |
| 11 | 6 | -4 | 5 | |
| 12 | 6 | -4 | 2 | |
| 13 | 7 | -11 | 2 | |
| 14 | 7 | -6 | 0 |
2202

