Olympiakos Piraeus vs AEK Athens FC — Super League 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Olympiakos Piraeus tiếp đón AEK Athens FC trên sân Georgios Karaiskakis Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. Olympiakos Piraeus đang đứng thứ 6 với 3 điểm, trong khi AEK Athens FC xếp thứ 2 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Olympiakos Piraeus thắng 2 trận, AEK Athens FC thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
1.60
So sánh phong độ
Olympiakos Piraeus
AEK Athens FC
Olympiakos Piraeus
AEK Athens FC
Xu hướng trận đấu
Olympiakos Piraeus — 5 trận sân nhà gần nhất
- Olympiakos Piraeus1 - 0PanathinaikosSuper League 1Championship Group - 5HT 1-0
- Olympiakos Piraeus1 - 1PAOKSuper League 1Championship Group - 4HT 0-0
- Olympiakos Piraeus0 - 1AEK Athens FCSuper League 1Championship Group - 1HT 0-1
- Olympiakos Piraeus0 - 0LarisaSuper League 1Regular Season - 26HT 0-0
- Olympiakos Piraeus0 - 0PAOKSuper League 1Regular Season - 24HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Olympiakos Piraeus0 - 1AEK Athens FCSuper League 1Championship Group - 1HT 0-1
- AEK Athens FC1 - 1Olympiakos PiraeusSuper League 1Regular Season - 19HT 0-0
- Olympiakos Piraeus2 - 0AEK Athens FCSuper League 1Regular Season - 8HT 1-0
- 2024/25
- AEK Athens FC0 - 2Olympiakos PiraeusSuper League 1Championship Round - 4HT 0-1
- Olympiakos Piraeus1 - 0AEK Athens FCSuper League 1Championship Round - 3HT 0-0
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 1 | +4 | 3 | |
| 3 | 1 | +4 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -2 | 1 | |
| 8 | 2 | -4 | 1 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -3 | 0 | |
| 14 | 1 | -4 | 0 |
2182

