Panathinaikos vs AEK Athens FC — Super League 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Panathinaikos tiếp đón AEK Athens FC trên sân Olympic Stadium of Athens vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. Panathinaikos đang đứng thứ 1 với 15 điểm, trong khi AEK Athens FC xếp thứ 2 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Panathinaikos thắng 2 trận, AEK Athens FC thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Panathinaikos
AEK Athens FC
Panathinaikos
AEK Athens FC
Xu hướng trận đấu
AEK Athens FC — 5 trận sân khách gần nhất
- Panathinaikos0 - 0AEK Athens FCSuper League 1Championship Group - 3HT 0-0
- Rayo Vallecano3 - 0AEK Athens FCUEFA Europa Conference LeagueQuarter-finalsHT 2-0
- Olympiakos Piraeus0 - 1AEK Athens FCSuper League 1Championship Group - 1HT 0-1
- Atromitos2 - 2AEK Athens FCSuper League 1Regular Season - 25HT 1-0
- Celje0 - 4AEK Athens FCUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-3
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Panathinaikos0 - 0AEK Athens FCSuper League 1Championship Group - 3HT 0-0
- AEK Athens FC4 - 0PanathinaikosSuper League 1Regular Season - 17HT 1-0
- Panathinaikos2 - 3AEK Athens FCSuper League 1Regular Season - 12HT 0-2
- 2024/25
- AEK Athens FC1 - 2PanathinaikosSuper League 1Championship Round - 5HT 1-0
- Panathinaikos3 - 1AEK Athens FCSuper League 1Championship Round - 2HT 1-0
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +9 | 15 | |
| 2 | 6 | +13 | 14 | |
| 3 | 6 | +3 | 13 | |
| 4 | 6 | +5 | 12 | |
| 5 | 6 | -4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | 0 | 9 | |
| 8 | 6 | -1 | 9 | |
| 9 | 6 | -1 | 8 | |
| 10 | 6 | 0 | 7 | |
| 11 | 6 | -4 | 5 | |
| 12 | 6 | -4 | 2 | |
| 13 | 7 | -11 | 2 | |
| 14 | 7 | -6 | 0 |
2182

