Panathinaikos vs Panetolikos — Super League 1
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Panathinaikos tiếp đón Panetolikos trên sân Olympic Stadium of Athens vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. Panetolikos đang đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng giải đấu với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Panathinaikos thắng 2 trận, Panetolikos thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Panathinaikos
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Panetolikos
WDDDW
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+2
Chuỗi & Xu hướng
Panathinaikos
Panetolikos
5 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Panathinaikos
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Panetolikos
Panetolikos — 5 trận sân khách gần nhất
WDLLW
- Larisa1 - 2PanetolikosSuper League 1Relegation Group - 2HT 0-1
- Panathinaikos0 - 0PanetolikosSuper League 1Regular Season - 25HT 0-0
- Atromitos1 - 0PanetolikosSuper League 1Regular Season - 23HT 1-0
- Olympiakos Piraeus2 - 0PanetolikosSuper League 1Regular Season - 22HT 1-0
- Larisa1 - 4PanetolikosSuper League 1Regular Season - 20HT 1-3
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Panathinaikos0 - 0PanetolikosSuper League 1Regular Season - 25HT 0-0
- Panetolikos1 - 2PanathinaikosSuper League 1Regular Season - 5HT 1-0
- 2024/25
- Panathinaikos2 - 0PanetolikosSuper League 1Regular Season - 25HT 1-0
- Panetolikos1 - 2PanathinaikosSuper League 1Regular Season - 12HT 0-1
- 2023/24
- Panathinaikos2 - 1PanetolikosSuper League 1Regular Season - 17HT 0-0
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 1 | +4 | 3 | |
| 3 | 1 | +4 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -2 | 1 | |
| 8 | 2 | -4 | 1 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -3 | 0 | |
| 14 | 1 | -4 | 0 |
2184

