AEK Athens FC vs Aris Thessalonikis — Super League 1
Phân tích AI trước trận
Ở trận AEK Athens FC – Aris Thessalonikis, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
AEK Athens FC tiếp đón Aris Thessalonikis trên sân Allwyn Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. AEK Athens FC đang đứng thứ 2 với 3 điểm, trong khi Aris Thessalonikis xếp thứ 5 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với AEK Athens FC thắng 2 trận, Aris Thessalonikis thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho AEK Athens FC, 45% hòa và 10% cho Aris Thessalonikis. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
Xu hướng trận đấu
AEK Athens FC — 5 trận sân nhà gần nhất
- AEK Athens FC3 - 0KifisiaSuper League 1Regular Season - 26HT 3-0
- AEK Athens FC0 - 2CeljeUEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-2
- AEK Athens FC1 - 0LarisaSuper League 1Regular Season - 24HT 1-0
- AEK Athens FC4 - 0LevadiakosSuper League 1Regular Season - 22HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Aris Thessalonikis1 - 1AEK Athens FCSuper League 1Regular Season - 16HT 1-1
- AEK Athens FC1 - 0Aris ThessalonikisSuper League 1Regular Season - 11HT 0-0
- 2024/25
- Aris Thessalonikis0 - 0AEK Athens FCSuper League 1Regular Season - 26HT 0-0
- Aris Thessalonikis1 - 1AEK Athens FCCupRound of 16HT 1-0
- AEK Athens FC4 - 0Aris ThessalonikisSuper League 1Regular Season - 13HT 2-0
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 1 | +4 | 3 | |
| 3 | 1 | +4 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -2 | 1 | |
| 8 | 2 | -4 | 1 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -3 | 0 | |
| 14 | 1 | -4 | 0 |
2189

