Atromitos vs PAOK — Super League 1
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về PAOK: 50% thắng và 50% hòa. Atromitos không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Atromitos tiếp đón PAOK trên sân Peristeri Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Super League 1. Atromitos đang đứng thứ 11 với 0 điểm, trong khi PAOK xếp thứ 3 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Atromitos thắng 3 trận, PAOK thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 0% cho Atromitos, 50% hòa và 50% cho PAOK. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Atromitos
PAOK
Atromitos
PAOK
Xu hướng trận đấu
Atromitos — 5 trận sân nhà gần nhất
- Atromitos3 - 1Pyrgos 1968CupQualifying RoundHT 2-0
- Atromitos1 - 0ArisFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Atromitos6 - 0PanserraikosSuper League 1Relegation Group - 10HT 4-0
- Atromitos1 - 2PanetolikosSuper League 1Relegation Group - 7HT 1-0
- Atromitos2 - 1Asteras TripolisSuper League 1Relegation Group - 5HT 1-1
PAOK — 5 trận sân khách gần nhất
- Brann3 - 2PAOKUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 1-0
- Anderlecht3 - 2PAOKUEFA Europa League3rd Qualifying RoundHT 1-1
- Dynamo Kyiv2 - 3PAOKUEFA Europa League2nd Qualifying RoundHT 1-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- PAOK1 - 1AtromitosCupRound of 16HT 0-0
- Atromitos2 - 0PAOKSuper League 1Regular Season - 14HT 1-0
- PAOK1 - 0AtromitosSuper League 1Regular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- PAOK3 - 0AtromitosSuper League 1Regular Season - 16HT 1-0
- Atromitos1 - 2PAOKSuper League 1Regular Season - 3HT 0-1
Super League 1
14 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 1 | +4 | 3 | |
| 3 | 1 | +4 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -2 | 1 | |
| 8 | 2 | -4 | 1 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 1 | -1 | 0 | |
| 12 | 1 | -2 | 0 | |
| 13 | 2 | -3 | 0 | |
| 14 | 1 | -4 | 0 |
576

