Fenerbahçe vs Başakşehir — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fenerbahçe tiếp đón Başakşehir trên sân Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Fenerbahçe đang đứng thứ 10 với 3 điểm, trong khi Başakşehir xếp thứ 12 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fenerbahçe thắng 2 trận, Başakşehir thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Fenerbahçe
Başakşehir
Fenerbahçe
Başakşehir
Xu hướng trận đấu
Fenerbahçe — 5 trận sân nhà gần nhất
- Fenerbahçe2 - 2RizesporSüper LigRegular Season - 30HT 0-0
- Fenerbahçe1 - 0BeşiktaşSüper LigRegular Season - 28HT 0-0
- Fenerbahçe4 - 1Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 27HT 1-0
- Fenerbahçe3 - 2SamsunsporSüper LigRegular Season - 25HT 1-2
Başakşehir — 5 trận sân khách gần nhất
- Trabzonspor1 - 1BaşakşehirSüper LigRegular Season - 30HT 0-0
- Kocaelispor0 - 0BaşakşehirSüper LigRegular Season - 28HT 0-0
- Galatasaray3 - 0BaşakşehirSüper LigRegular Season - 26HT 0-0
- Alanyaspor1 - 2BaşakşehirSüper LigRegular Season - 23HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Başakşehir1 - 1FenerbahçeSüper LigRegular Season - 15HT 0-0
- 2024/25
- Başakşehir1 - 4FenerbahçeSüper LigRegular Season - 35HT 0-1
- Fenerbahçe3 - 1BaşakşehirSüper LigRegular Season - 16HT 1-0
- 2023/24
- Başakşehir0 - 1FenerbahçeSüper LigRegular Season - 22HT 0-0
- Fenerbahçe4 - 0BaşakşehirSüper LigRegular Season - 3HT 3-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +1 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 3 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -7 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
963

