Alanyaspor vs Amed — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Alanyaspor tiếp đón Amed trên sân Alanya Oba Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Alanyaspor đang đứng thứ 7 với 4 điểm, trong khi Amed xếp thứ 11 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 3 lần, với Alanyaspor thắng 3 trận, Amed thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,67 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 3 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
3
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
3.67
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/3 (67%)
Trên 2 bàn2/3 (67%)
Dưới 3 bàn1/3 (33%)
Trận giữ sạch lưới0Alanyaspor
Trung bình bàn hiệp 11.33
Trận giữ sạch lưới0Amed
Alanyaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
DWLDW
- Alanyaspor2 - 2TikvešFriendlies ClubsClub FriendlyHT 1-1
- Alanyaspor3 - 1KayserisporSüper LigRegular Season - 33HT 2-1
- Alanyaspor2 - 3SamsunsporSüper LigRegular Season - 31HT 0-2
- Alanyaspor1 - 1TrabzonsporSüper LigRegular Season - 29HT 0-0
- Alanyaspor5 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 27HT 2-0
Amed — 5 trận sân khách gần nhất
DLDWW
- Iğdır FK3 - 3Amed1. LigRegular Season - 38HT 2-2
- Bandırmaspor2 - 0Amed1. LigRegular Season - 36HT 0-0
- Esenler Erokspor1 - 1Amed1. LigRegular Season - 34HT 1-0
- Hatayspor0 - 3Amed1. LigRegular Season - 32HT 0-2
- İstanbulspor0 - 4Amed1. LigRegular Season - 30HT 0-2
Các trận trước
3 trận- 2024/25
- Alanyaspor3 - 2AmedTürkiye Kupası5th RoundHT 1-1
- 2022/23
- Alanyaspor1 - 0AmedFriendlies ClubsClub Friendlies 2HT 0-0
- 2014/15
- Amed3 - 2AlanyasporTürkiye Kupası3rd RoundHT 2-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +1 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 6 | |
| 5 | 2 | +2 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 2 | 0 | 3 | |
| 14 | 2 | -1 | 1 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -7 | 1 | |
| 17 | 2 | -2 | 0 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
984

