Kocaelispor vs Başakşehir — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kocaelispor tiếp đón Başakşehir trên sân Turka Arac Muayene Kocaeli Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Kocaelispor đang đứng thứ 6 với 6 điểm, trong khi Başakşehir xếp thứ 9 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Kocaelispor thắng 3 trận, Başakşehir thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Kocaelispor
LLDLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số-3
Başakşehir
DWWDL
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.00
Hiệu số+1
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/4 (50%)
Trên 2 bàn2/4 (50%)
Dưới 3 bàn2/4 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Kocaelispor
Trung bình bàn hiệp 10.25
Trận giữ sạch lưới0Başakşehir
Kocaelispor — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDL
- Kocaelispor0 - 1Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 33HT 0-0
- Kocaelispor1 - 1GöztepeSüper LigRegular Season - 30HT 0-1
- Kocaelispor0 - 0BaşakşehirSüper LigRegular Season - 28HT 0-0
- Kocaelispor1 - 2KonyasporSüper LigRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Kocaelispor0 - 0BaşakşehirSüper LigRegular Season - 28HT 0-0
- Başakşehir1 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 11HT 0-0
- 2024/25
- Başakşehir5 - 2KocaelisporFriendlies ClubsClub Friendlies 2HT 0-0
- 2021/22
- Başakşehir3 - 1KocaelisporFriendlies ClubsClub Friendlies 2HT 1-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
963

