Çorum FK vs Galatasaray — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Çorum FK tiếp đón Galatasaray trên sân Corum Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Çorum FK đang đứng thứ 14 với 4 điểm, trong khi Galatasaray xếp thứ 1 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Çorum FK thắng 0 trận, Galatasaray thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Çorum FK
DWLWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận0.80
Hiệu số+2
Galatasaray
LLDLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.40
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
Çorum FK
2 Bất bại2 Ghi bàn
Galatasaray
1 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Çorum FK
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Galatasaray
Çorum FK — 5 trận sân nhà gần nhất
WDWDL
- Çorum FK1 - 0Keçiörengücü1. LigQuarter-finalsHT 1-0
- Çorum FK1 - 1Erzurumspor FK1. LigRegular Season - 38HT 1-0
- Çorum FK3 - 1Sivasspor1. LigRegular Season - 36HT 1-1
- Çorum FK1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 34HT 1-1
- Çorum FK0 - 1Bandırmaspor1. LigRegular Season - 33HT 0-1
Galatasaray — 5 trận sân khách gần nhất
WLL
- Ümraniyespor1 - 5GalatasarayFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Kasımpaşa1 - 0GalatasaraySüper LigRegular Season - 34HT 1-0
- Samsunspor4 - 1GalatasaraySüper LigRegular Season - 32HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Galatasaray2 - 2Çorum FKSüper LigRegular Season - 1HT 0-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 4 | +2 | 9 | |
| 4 | 4 | +5 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 4 | -3 | 7 | |
| 9 | 4 | +2 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | -1 | 6 | |
| 12 | 4 | 0 | 4 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -6 | 4 | |
| 16 | 4 | -4 | 3 | |
| 17 | 4 | -4 | 1 | |
| 18 | 4 | -5 | 0 |
534

