Gençlerbirliği S.K. vs Çorum FK — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gençlerbirliği S.K. tiếp đón Çorum FK trên sân Eryaman Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Gençlerbirliği S.K. đang đứng thứ 2 với 7 điểm, trong khi Çorum FK xếp thứ 16 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Gençlerbirliği S.K. thắng 1 trận, Çorum FK thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,25 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
5
TB bàn thắng
1.25
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/4 (25%)
Trên 2 bàn1/4 (25%)
Dưới 3 bàn3/4 (75%)
Trận giữ sạch lưới0Gençlerbirliği S.K.
Trung bình bàn hiệp 10.50
Trận giữ sạch lưới0Çorum FK
Çorum FK — 5 trận sân khách gần nhất
WLWDW
- Esenler Erokspor0 - 2Çorum FK1. LigFinalHT 0-1
- Bodrum FK1 - 0Çorum FK1. LigSemi-finalsHT 0-0
- Sakaryaspor0 - 4Çorum FK1. LigRegular Season - 37HT 0-1
- Pendikspor1 - 1Çorum FK1. LigRegular Season - 35HT 1-0
- Iğdır FK0 - 2Çorum FK1. LigRegular Season - 32HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2024/25
- Gençlerbirliği S.K.1 - 2Çorum FK1. LigRegular Season - 29HT 0-1
- Çorum FK1 - 0Gençlerbirliği S.K.1. LigRegular Season - 10HT 0-0
- 2023/24
- Gençlerbirliği S.K.0 - 0Çorum FK1. LigRegular Season - 21HT 0-0
- Çorum FK0 - 1Gençlerbirliği S.K.1. LigRegular Season - 4HT 0-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
993

