Trabzonspor vs Kocaelispor — Süper Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Trabzonspor tiếp đón Kocaelispor trên sân Papara Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Trabzonspor đang đứng thứ 11 với 4 điểm, trong khi Kocaelispor xếp thứ 6 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Trabzonspor thắng 1 trận, Kocaelispor thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
2.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Trabzonspor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Kocaelispor
Trabzonspor — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWL
- Trabzonspor2 - 1GalatasaraySüper LigRegular Season - 28HT 1-0
- Trabzonspor1 - 0RizesporSüper LigRegular Season - 26HT 0-0
- Trabzonspor3 - 1Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 24HT 1-1
- Trabzonspor2 - 3FenerbahçeSüper LigRegular Season - 22HT 2-2
Kocaelispor — 5 trận sân khách gần nhất
DLWLL
- Galatasaray1 - 1KocaelisporSüper LigRegular Season - 29HT 1-0
- Alanyaspor5 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 27HT 2-0
- Eyüpspor0 - 1KocaelisporSüper LigRegular Season - 25HT 0-1
- Beyoğlu Yeni Çarşı1 - 0KocaelisporTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-0
- Rizespor2 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 23HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Kocaelispor1 - 2TrabzonsporSüper LigRegular Season - 18HT 1-1
- Trabzonspor1 - 0KocaelisporSüper LigRegular Season - 1HT 0-0
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
976

