Amed vs Başakşehir — Süper Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Amed – Başakşehir, xác suất thắng của đội nhà là 45%, hòa 45% và đội khách 10%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Amed tiếp đón Başakşehir trên sân Diyarbakir Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Amed đang đứng thứ 5 với 6 điểm, trong khi Başakşehir xếp thứ 9 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Amed thắng 0 trận, Başakşehir thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 45% cho Amed, 45% hòa và 10% cho Başakşehir. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Amed
Başakşehir
Amed
Başakşehir
Xu hướng trận đấu
Amed — 5 trận sân nhà gần nhất
- Amed2 - 0Dinamo BatumiFriendlies ClubsClub FriendlyHT 2-0
- Amed1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 37HT 0-0
- Amed2 - 2Ümraniyespor1. LigRegular Season - 35HT 1-1
- Amed6 - 1Boluspor1. LigRegular Season - 33HT 3-0
- Amed2 - 0Manisa F.K.1. LigRegular Season - 31HT 0-0
Başakşehir — 5 trận sân khách gần nhất
- Puskas Academy0 - 2BaşakşehirFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-2
- Red Bull Salzburg1 - 2BaşakşehirFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Ried1 - 1BaşakşehirFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Cracovia Krakow3 - 1BaşakşehirFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-1
- Gaziantep FK1 - 2BaşakşehirSüper LigRegular Season - 34HT 0-2
Các trận trước
2 trận- 2015/16
- Başakşehir2 - 2AmedTürkiye KupasıGroup Stage - 6HT 0-1
- Amed2 - 2BaşakşehirTürkiye KupasıGroup Stage - 2HT 1-1
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
963

