Gaziantep FK vs Fenerbahçe — Süper Lig
Phân tích AI trước trận
Ở trận Gaziantep FK – Fenerbahçe, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gaziantep FK tiếp đón Fenerbahçe trên sân Gaziantep Stadyumu vào ngày , bóng lăn lúc , tại Süper Lig. Gaziantep FK đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Fenerbahçe xếp thứ 4 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gaziantep FK thắng 1 trận, Fenerbahçe thắng 4 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Gaziantep FK, 45% hòa và 45% cho Fenerbahçe. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
22
TB bàn thắng
4.40
So sánh phong độ
Gaziantep FK
Fenerbahçe
Gaziantep FK
Fenerbahçe
Xu hướng trận đấu
Gaziantep FK — 5 trận sân nhà gần nhất
- Gaziantep FK1 - 1AlanyasporSüper LigRegular Season - 28HT 0-1
- Gaziantep FK1 - 1Fatih KaragümrükSüper LigRegular Season - 25HT 0-0
- Gaziantep FK0 - 4FenerbahçeTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-1
- Gaziantep FK1 - 2TrabzonsporSüper LigRegular Season - 23HT 1-2
- Gaziantep FK2 - 1KasımpaşaSüper LigRegular Season - 21HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Fenerbahçe4 - 1Gaziantep FKSüper LigRegular Season - 27HT 1-0
- Gaziantep FK0 - 4FenerbahçeTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-1
- Gaziantep FK0 - 4FenerbahçeSüper LigRegular Season - 10HT 0-2
- 2024/25
- Gaziantep FK1 - 3FenerbahçeSüper LigRegular Season - 33HT 1-0
- Gaziantep FK1 - 4FenerbahçeTürkiye KupasıGroup Stage - 4HT 0-3
Süper Lig
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +2 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 6 | |
| 4 | 3 | +3 | 6 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | 0 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 5 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | -1 | 3 | |
| 15 | 3 | -2 | 1 | |
| 16 | 3 | -5 | 1 | |
| 17 | 3 | -7 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 0 |
531

