Alaves vs Deportivo La Coruna — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Alaves tiếp đón Deportivo La Coruna trên sân Estadio Mendizorrotza vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Alaves đang đứng thứ 4 với 7 điểm, trong khi Deportivo La Coruna xếp thứ 8 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Alaves thắng 2 trận, Deportivo La Coruna thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,80 bàn mỗi trận. Có 0 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 0 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
0.80
So sánh phong độ
Alaves
Deportivo La Coruna
Alaves
Deportivo La Coruna
Xu hướng trận đấu
Alaves — 5 trận sân nhà gần nhất
- Alaves1 - 2Rayo VallecanoLa LigaRegular Season - 38HT 1-0
- Alaves1 - 0BarcelonaLa LigaRegular Season - 36HT 1-0
- Alaves2 - 4Athletic ClubLa LigaRegular Season - 34HT 1-0
- Alaves2 - 1MallorcaLa LigaRegular Season - 32HT 0-1
- Alaves2 - 2OsasunaLa LigaRegular Season - 30HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2020/21
- Deportivo La Coruna0 - 1AlavesCopa del Rey2nd RoundHT 0-0
- 2017/18
- Alaves1 - 0Deportivo La CorunaLa LigaRegular Season - 24HT 0-0
- Deportivo La Coruna1 - 0AlavesLa LigaRegular Season - 5HT 1-0
- 2016/17
- Deportivo La Coruna0 - 1AlavesLa LigaRegular Season - 23HT 0-0
- Alaves0 - 0Deportivo La CorunaLa LigaRegular Season - 4HT 0-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 4 | -3 | 4 | |
| 12 | 3 | +1 | 3 | |
| 13 | 3 | -2 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 4 | -3 | 2 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
3930

