Getafe vs Atletico Madrid — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Getafe tiếp đón Atletico Madrid trên sân Coliseum vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Getafe đang đứng thứ 14 với 3 điểm, trong khi Atletico Madrid xếp thứ 3 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Getafe thắng 4 trận, Atletico Madrid thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Getafe
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Atletico Madrid
Atletico Madrid — 5 trận sân khách gần nhất
LWLLL
- Sevilla2 - 1Atletico MadridLa LigaRegular Season - 31HT 2-1
- Barcelona0 - 2Atletico MadridUEFA Champions LeagueQuarter-finalsHT 0-1
- Real Madrid3 - 2Atletico MadridLa LigaRegular Season - 29HT 0-1
- Tottenham3 - 2Atletico MadridUEFA Champions LeagueRound of 16HT 1-0
- Barcelona3 - 0Atletico MadridCopa del ReySemi-finalsHT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Atletico Madrid1 - 0GetafeLa LigaRegular Season - 28HT 1-0
- Getafe0 - 1Atletico MadridLa LigaRegular Season - 13HT 0-0
- 2024/25
- Getafe2 - 1Atletico MadridLa LigaRegular Season - 27HT 0-0
- Atletico Madrid5 - 0GetafeCopa del ReyQuarter-finalsHT 3-0
- Atletico Madrid1 - 0GetafeLa LigaRegular Season - 17HT 0-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
416

