Sevilla vs Barcelona — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sevilla gặp Barcelona vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Sevilla đang đứng thứ 6 với 6 điểm, trong khi Barcelona xếp thứ 1 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sevilla thắng 3 trận, Barcelona thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,20 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
26
TB bàn thắng
5.20
So sánh phong độ
Sevilla
WLLLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số-5
Barcelona
WWWLW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số+8
Chuỗi & Xu hướng
Sevilla
1 Bất bại1 Ghi bàn
Barcelona
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn5/5 (100%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Sevilla
Trung bình bàn hiệp 12.80
Trận giữ sạch lưới0Barcelona
Sevilla — 5 trận sân nhà gần nhất
WLDDD
- Sevilla2 - 1Atletico MadridLa LigaRegular Season - 31HT 2-1
- Sevilla0 - 2ValenciaLa LigaRegular Season - 29HT 0-2
- Sevilla1 - 1Rayo VallecanoLa LigaRegular Season - 27HT 1-0
- Sevilla1 - 1AlavesLa LigaRegular Season - 24HT 1-0
- Sevilla1 - 1GironaLa LigaRegular Season - 23HT 0-1
Barcelona — 5 trận sân khách gần nhất
WDW
- Atletico Madrid1 - 2BarcelonaLa LigaRegular Season - 30HT 1-1
- Newcastle1 - 1BarcelonaUEFA Champions LeagueRound of 16HT 0-0
- Athletic Club0 - 1BarcelonaLa LigaRegular Season - 27HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Barcelona5 - 2SevillaLa LigaRegular Season - 28HT 3-1
- Sevilla4 - 1BarcelonaLa LigaRegular Season - 8HT 2-1
- 2024/25
- Sevilla1 - 4BarcelonaLa LigaRegular Season - 23HT 1-1
- Barcelona5 - 1SevillaLa LigaRegular Season - 10HT 3-0
- 2023/24
- Sevilla1 - 2BarcelonaLa LigaRegular Season - 38HT 1-1
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
415

