Villarreal vs Levante — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Villarreal tiếp đón Levante trên sân Estadio de la Ceramica vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Villarreal đang đứng thứ 16 với 2 điểm, trong khi Levante xếp thứ 10 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Villarreal thắng 3 trận, Levante thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Villarreal
WDWLW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số+3
Levante
WLWWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+3
Chuỗi & Xu hướng
Villarreal
3 Bất bại3 Ghi bàn
Levante
3 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Villarreal
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Levante
Villarreal — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWW
- Villarreal2 - 1Celta VigoLa LigaRegular Season - 32HT 2-0
- Villarreal3 - 1Real SociedadLa LigaRegular Season - 29HT 3-0
- Villarreal2 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 27HT 2-0
- Villarreal2 - 1ValenciaLa LigaRegular Season - 25HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Levante0 - 1VillarrealLa LigaRegular Season - 16HT 0-0
- 2023/24
- Villarreal0 - 0LevanteFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2022/23
- Villarreal3 - 1LevanteFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2021/22
- Levante2 - 0VillarrealLa LigaRegular Season - 30HT 0-0
- Villarreal5 - 0LevanteLa LigaRegular Season - 19HT 3-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 4 | +7 | 9 | |
| 3 | 4 | 0 | 9 | |
| 4 | 4 | +3 | 8 | |
| 5 | 3 | +4 | 7 | |
| 6 | 3 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | +1 | 7 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | 4 | -3 | 4 | |
| 13 | 4 | -3 | 4 | |
| 14 | 3 | +1 | 3 | |
| 15 | 3 | -3 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 2 | |
| 17 | 4 | -3 | 2 | |
| 18 | 3 | -3 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
422

