Espanyol vs Elche — La Liga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Espanyol tiếp đón Elche trên sân RCDE Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại La Liga. Espanyol đang đứng thứ 11 với 3 điểm, trong khi Elche xếp thứ 19 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Espanyol thắng 2 trận, Elche thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Espanyol
LDLLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.80
Hiệu số-5
Elche
LLWLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Espanyol
1 Ghi bàn
Elche
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Espanyol
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Elche
Elche — 5 trận sân khách gần nhất
LLLLL
- Rayo Vallecano1 - 0ElcheLa LigaRegular Season - 30HT 0-0
- Real Madrid4 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 28HT 2-0
- Villarreal2 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 27HT 2-0
- Athletic Club2 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 25HT 0-0
- Real Sociedad3 - 1ElcheLa LigaRegular Season - 23HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Elche2 - 2EspanyolLa LigaRegular Season - 26HT 1-1
- Espanyol1 - 0ElcheLa LigaRegular Season - 10HT 0-0
- 2023/24
- Elche2 - 2EspanyolSegunda DivisiónRegular Season - 37HT 1-1
- Espanyol2 - 0ElcheSegunda DivisiónRegular Season - 16HT 2-0
- 2022/23
- Elche0 - 1EspanyolLa LigaRegular Season - 22HT 0-0
La Liga
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +10 | 9 | |
| 2 | 3 | +8 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +4 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 7 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | -1 | 6 | |
| 8 | 3 | +2 | 5 | |
| 9 | 3 | 0 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | +1 | 3 | |
| 12 | 3 | -2 | 3 | |
| 13 | 3 | -3 | 3 | |
| 14 | 3 | -3 | 3 | |
| 15 | 3 | -1 | 2 | |
| 16 | 3 | -3 | 1 | |
| 17 | 3 | -3 | 1 | |
| 18 | 3 | -4 | 1 | |
| 19 | 3 | -6 | 1 | |
| 20 | 3 | -6 | 1 |
433

