Eintracht Frankfurt vs Bayer Leverkusen — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Eintracht Frankfurt tiếp đón Bayer Leverkusen trên sân Deutsche Bank Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Eintracht Frankfurt đang đứng thứ 6 với 1 điểm, trong khi Bayer Leverkusen xếp thứ 15 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Eintracht Frankfurt thắng 2 trận, Bayer Leverkusen thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,40 bàn mỗi trận. Có 5 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
22
TB bàn thắng
4.40
So sánh phong độ
Eintracht Frankfurt
Bayer Leverkusen
Eintracht Frankfurt
Bayer Leverkusen
Xu hướng trận đấu
Bayer Leverkusen — 5 trận sân khách gần nhất
- Borussia Dortmund0 - 1Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 29HT 0-1
- 1. FC Heidenheim3 - 3Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 27HT 0-2
- Arsenal2 - 0Bayer LeverkusenUEFA Champions LeagueRound of 16HT 1-0
- SC Freiburg3 - 3Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 25HT 2-2
- Hamburger SV0 - 1Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 17HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Eintracht Frankfurt1 - 3Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 20HT 0-2
- Bayer Leverkusen3 - 1Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 3HT 2-0
- 2024/25
- Eintracht Frankfurt1 - 4Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 24HT 1-3
- Bayer Leverkusen2 - 1Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 7HT 1-1
- 2023/24
- Eintracht Frankfurt1 - 5Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 32HT 1-2
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +1 | 3 | |
| 5 | 1 | +1 | 3 | |
| 6 | 1 | 0 | 1 | |
| 7 | 1 | 0 | 1 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -1 | 0 | |
| 16 | 1 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
443

