1899 Hoffenheim vs Union Berlin — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1899 Hoffenheim tiếp đón Union Berlin trên sân PreZero Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với 1899 Hoffenheim thắng 2 trận, Union Berlin thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới01899 Hoffenheim
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Union Berlin
Union Berlin — 5 trận sân khách gần nhất
LLWLL
- 1. FC Heidenheim3 - 1Union BerlinBundesligaRegular Season - 29HT 2-0
- Bayern München4 - 0Union BerlinBundesligaRegular Season - 27HT 2-0
- SC Freiburg0 - 1Union BerlinBundesligaRegular Season - 26HT 0-0
- Borussia Mönchengladbach1 - 0Union BerlinBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- Hamburger SV3 - 2Union BerlinBundesligaRegular Season - 22HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- 1899 Hoffenheim3 - 1Union BerlinBundesligaRegular Season - 20HT 2-0
- Union Berlin2 - 41899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 3HT 0-2
- 2024/25
- 1899 Hoffenheim0 - 4Union BerlinBundesligaRegular Season - 21HT 0-1
- Union Berlin2 - 11899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 4HT 2-0
- 2023/24
- 1899 Hoffenheim0 - 1Union BerlinBundesligaRegular Season - 22HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
450

