Bayer Leverkusen vs SV Elversberg — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bayer Leverkusen tiếp đón SV Elversberg trên sân BayArena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Bayer Leverkusen đang đứng thứ 5 với 3 điểm, trong khi SV Elversberg xếp thứ 3 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Bayer Leverkusen thắng 2 trận, SV Elversberg thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
5.00
So sánh phong độ
Bayer Leverkusen
WWLWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận0.80
Hiệu số+8
SV Elversberg
WWDWW
TB điểm2.60
Bàn/Trận2.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số+9
Chuỗi & Xu hướng
Bayer Leverkusen
2 Bất bại10 Ghi bàn
SV Elversberg
5 Bất bại10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn2/2 (100%)
Dưới 3 bàn0/2 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Bayer Leverkusen
Trung bình bàn hiệp 14.00
Trận giữ sạch lưới0SV Elversberg
Bayer Leverkusen — 5 trận sân nhà gần nhất
WWWD
- Bayer Leverkusen2 - 1SevillaFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-1
- Bayer Leverkusen3 - 0Rot-Weiß EssenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Bayer Leverkusen4 - 0GenkFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
- Bayer Leverkusen1 - 1Hamburger SVBundesligaRegular Season - 34HT 0-0
SV Elversberg — 5 trận sân khách gần nhất
WDWWL
- MSV Duisburg1 - 3SV ElversbergDFB PokalRound of 64HT 0-1
- Mallorca1 - 1SV ElversbergFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Strasbourg2 - 5SV ElversbergFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-2
- NEC Nijmegen0 - 1SV ElversbergFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- FC Viktoria Köln2 - 1SV ElversbergFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2024/25
- Bayer Leverkusen3 - 0SV ElversbergDFB Pokal2nd RoundHT 3-0
- 2022/23
- SV Elversberg4 - 3Bayer LeverkusenDFB Pokal1st RoundHT 3-2
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +4 | 4 | |
| 5 | 2 | +3 | 3 | |
| 6 | 1 | +3 | 3 | |
| 7 | 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | -2 | 3 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -3 | 1 | |
| 15 | 2 | -4 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -4 | 0 |
2241

