Borussia Dortmund vs FSV Mainz 05 — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Borussia Dortmund tiếp đón FSV Mainz 05 trên sân Signal Iduna Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Borussia Dortmund đang đứng thứ 5 với 3 điểm, trong khi FSV Mainz 05 xếp thứ 10 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Borussia Dortmund thắng 4 trận, FSV Mainz 05 thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Borussia Dortmund
Trung bình bàn hiệp 12.60
Trận giữ sạch lưới0FSV Mainz 05
FSV Mainz 05 — 5 trận sân khách gần nhất
WWDD
- 1899 Hoffenheim1 - 2FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 28HT 1-1
- Werder Bremen0 - 2FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 26HT 0-1
- Sigma Olomouc0 - 0FSV Mainz 05UEFA Europa Conference LeagueRound of 16HT 0-0
- Bayer Leverkusen1 - 1FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 24HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Borussia Dortmund4 - 0FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 22HT 3-0
- FSV Mainz 050 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 5HT 0-2
- 2024/25
- Borussia Dortmund3 - 1FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 27HT 2-0
- FSV Mainz 053 - 1Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 10HT 2-1
- 2023/24
- FSV Mainz 053 - 0Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 33HT 3-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
440

