Werder Bremen vs Union Berlin — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Werder Bremen tiếp đón Union Berlin trên sân Weserstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Werder Bremen đang đứng thứ 9 với 3 điểm, trong khi Union Berlin xếp thứ 15 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Werder Bremen thắng 3 trận, Union Berlin thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Werder Bremen
LLWLW
TB điểm1.20
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.60
Hiệu số-1
Union Berlin
LWLDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.40
Hiệu số-8
Chuỗi & Xu hướng
Werder Bremen
3 Ghi bàn
Union Berlin
2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn4/5 (80%)
Trên 2 bàn4/5 (80%)
Dưới 3 bàn1/5 (20%)
Trận giữ sạch lưới0Werder Bremen
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Union Berlin
Werder Bremen — 5 trận sân nhà gần nhất
LLWLD
- Werder Bremen1 - 2RB LeipzigBundesligaRegular Season - 28HT 0-1
- Werder Bremen0 - 2FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 26HT 0-1
- Werder Bremen2 - 01. FC HeidenheimBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- Werder Bremen0 - 3Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 22HT 0-2
- Werder Bremen1 - 1Borussia MönchengladbachBundesligaRegular Season - 20HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Union Berlin1 - 4Werder BremenBundesligaRegular Season - 25HT 1-2
- Werder Bremen1 - 0Union BerlinBundesligaRegular Season - 8HT 0-0
- 2024/25
- Union Berlin2 - 2Werder BremenBundesligaRegular Season - 32HT 1-2
- Werder Bremen4 - 1Union BerlinBundesligaRegular Season - 15HT 3-1
- 2023/24
- Union Berlin2 - 1Werder BremenBundesligaRegular Season - 26HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +4 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 6 | |
| 3 | 2 | +2 | 6 | |
| 4 | 2 | +4 | 4 | |
| 5 | 2 | +3 | 3 | |
| 6 | 1 | +3 | 3 | |
| 7 | 2 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | -1 | 3 | |
| 9 | 2 | -1 | 3 | |
| 10 | 2 | -2 | 3 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 2 | -1 | 1 | |
| 14 | 2 | -3 | 1 | |
| 15 | 2 | -4 | 1 | |
| 16 | 2 | -2 | 0 | |
| 17 | 1 | -2 | 0 | |
| 18 | 2 | -4 | 0 |
450

