1899 Hoffenheim vs Bayern München — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1899 Hoffenheim tiếp đón Bayern München trên sân PreZero Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. 1899 Hoffenheim đang đứng thứ 12 với 0 điểm, trong khi Bayern München xếp thứ 1 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với 1899 Hoffenheim thắng 3 trận, Bayern München thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 5,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
26
TB bàn thắng
5.20
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới01899 Hoffenheim
Trung bình bàn hiệp 12.40
Trận giữ sạch lưới0Bayern München
Bayern München — 5 trận sân khách gần nhất
WWWDW
- FC St. Pauli0 - 5Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 29HT 0-1
- Real Madrid1 - 2Bayern MünchenUEFA Champions LeagueQuarter-finalsHT 0-1
- SC Freiburg2 - 3Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- Bayer Leverkusen1 - 1Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 26HT 1-0
- Atalanta1 - 6Bayern MünchenUEFA Champions LeagueRound of 16HT 0-3
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Bayern München5 - 11899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 21HT 3-1
- 1899 Hoffenheim1 - 4Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 4HT 0-1
- 2024/25
- 1899 Hoffenheim0 - 4Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 34HT 0-1
- Bayern München5 - 01899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 17HT 3-0
- 2023/24
- 1899 Hoffenheim4 - 2Bayern MunichBundesligaRegular Season - 34HT 1-2
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
435

