1. FC Köln vs FC Schalke 04 — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1. FC Köln tiếp đón FC Schalke 04 trên sân RheinEnergieStadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. 1. FC Köln đang đứng thứ 6 với 3 điểm, trong khi FC Schalke 04 xếp thứ 17 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với 1. FC Köln thắng 2 trận, FC Schalke 04 thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
1. FC Köln
LLDLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.60
Hiệu số-7
FC Schalke 04
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
1. FC Köln
10 Ghi bàn
FC Schalke 04
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới01. FC Köln
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0FC Schalke 04
FC Schalke 04 — 5 trận sân khách gần nhất
LWWLD
- 1. FC Nürnberg3 - 0FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 33HT 2-0
- SC Paderborn 072 - 3FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 31HT 2-2
- SV Elversberg1 - 2FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 29HT 1-1
- FC Schweinfurt 052 - 0FC Schalke 04Friendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- SV Darmstadt 981 - 1FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 27HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- 1. FC Köln1 - 0FC Schalke 042. BundesligaRegular Season - 21HT 1-0
- FC Schalke 041 - 31. FC Köln2. BundesligaRegular Season - 4HT 0-2
- 2022/23
- FC Schalke 040 - 01. FC KölnBundesligaRegular Season - 18HT 0-0
- 1. FC Köln3 - 1FC Schalke 04BundesligaRegular Season - 1HT 0-0
- 2021/22
- 1. FC Köln2 - 2FC Schalke 04Friendlies ClubsClub Friendlies 5HT 1-1
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
2228

