1899 Hoffenheim vs Bayer Leverkusen — Bundesliga
Phân tích AI trước trận
Ở trận này mô hình nghiêng về Bayer Leverkusen: 50% thắng và 50% hòa. 1899 Hoffenheim không được gán xác suất thắng.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
1899 Hoffenheim tiếp đón Bayer Leverkusen trên sân SNP Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. 1899 Hoffenheim đang đứng thứ 14 với 6 điểm, trong khi Bayer Leverkusen xếp thứ 4 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với 1899 Hoffenheim thắng 3 trận, Bayer Leverkusen thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 0% cho 1899 Hoffenheim, 50% hòa và 50% cho Bayer Leverkusen. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
1899 Hoffenheim
Bayer Leverkusen
1899 Hoffenheim
Bayer Leverkusen
Xu hướng trận đấu
1899 Hoffenheim — 5 trận sân nhà gần nhất
- 1899 Hoffenheim1 - 2FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 28HT 1-1
- 1899 Hoffenheim1 - 1VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 26HT 0-0
- 1899 Hoffenheim0 - 1FC St. PauliBundesligaRegular Season - 24HT 0-1
- 1899 Hoffenheim3 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 22HT 0-0
- 1899 Hoffenheim3 - 1Union BerlinBundesligaRegular Season - 20HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- 1899 Hoffenheim1 - 0Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 18HT 1-0
- Bayer Leverkusen1 - 21899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 1HT 1-1
- 2024/25
- Bayer Leverkusen3 - 11899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 20HT 2-0
- 1899 Hoffenheim1 - 4Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 3HT 1-2
- 2023/24
- Bayer Leverkusen2 - 11899 HoffenheimBundesligaRegular Season - 27HT 0-1
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +17 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 14 | |
| 3 | 6 | +9 | 13 | |
| 4 | 6 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | +4 | 10 | |
| 6 | 6 | +1 | 10 | |
| 7 | 6 | +5 | 9 | |
| 8 | 6 | 0 | 9 | |
| 9 | 6 | -9 | 9 | |
| 10 | 6 | +4 | 8 | |
| 11 | 6 | -6 | 8 | |
| 12 | 6 | -3 | 7 | |
| 13 | 6 | -2 | 6 | |
| 14 | 6 | -3 | 6 | |
| 15 | 6 | -3 | 5 | |
| 16 | 6 | -4 | 5 | |
| 17 | 6 | -12 | 5 | |
| 18 | 6 | -12 | 0 |
443

