Hamburger SV vs VfB Stuttgart — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Hamburger SV tiếp đón VfB Stuttgart trên sân Volksparkstadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Hamburger SV đang đứng thứ 14 với 0 điểm, trong khi VfB Stuttgart xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Hamburger SV thắng 4 trận, VfB Stuttgart thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
19
TB bàn thắng
3.80
So sánh phong độ
Hamburger SV
VfB Stuttgart
Hamburger SV
VfB Stuttgart
Xu hướng trận đấu
Hamburger SV — 5 trận sân nhà gần nhất
- Hamburger SV1 - 1FC AugsburgBundesligaRegular Season - 28HT 0-1
- Hamburger SV1 - 11. FC KölnBundesligaRegular Season - 26HT 1-1
- Hamburger SV0 - 1Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 17HT 0-0
- Hamburger SV1 - 2RB LeipzigBundesligaRegular Season - 24HT 1-1
- Hamburger SV3 - 2Union BerlinBundesligaRegular Season - 22HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- VfB Stuttgart4 - 0Hamburger SVBundesligaRegular Season - 29HT 2-0
- Hamburger SV2 - 1VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 12HT 1-0
- 2022/23
- Hamburger SV1 - 3VfB StuttgartBundesligaRelegation RoundHT 1-0
- VfB Stuttgart3 - 0Hamburger SVBundesligaRelegation RoundHT 1-0
- 2020/21
- VfB Stuttgart3 - 2Hamburger SVFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
446

