Bayer Leverkusen vs SC Freiburg — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bayer Leverkusen tiếp đón SC Freiburg trên sân BayArena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Bayer Leverkusen đang đứng thứ 14 với 0 điểm, trong khi SC Freiburg xếp thứ 2 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Bayer Leverkusen thắng 2 trận, SC Freiburg thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,60 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
23
TB bàn thắng
4.60
So sánh phong độ
Bayer Leverkusen
SC Freiburg
Bayer Leverkusen
SC Freiburg
Xu hướng trận đấu
Bayer Leverkusen — 5 trận sân nhà gần nhất
- Bayer Leverkusen6 - 3VfL WolfsburgBundesligaRegular Season - 28HT 2-3
- Bayer Leverkusen1 - 1Bayern MünchenBundesligaRegular Season - 26HT 1-0
- Bayer Leverkusen1 - 1ArsenalUEFA Champions LeagueRound of 16HT 0-0
- Bayer Leverkusen1 - 1FSV Mainz 05BundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- Bayer Leverkusen0 - 0Olympiakos PiraeusUEFA Champions LeagueRound of 32HT 0-0
SC Freiburg — 5 trận sân khách gần nhất
- FSV Mainz 050 - 1SC FreiburgBundesligaRegular Season - 29HT 0-0
- FC St. Pauli1 - 2SC FreiburgBundesligaRegular Season - 27HT 1-0
- Genk1 - 0SC FreiburgUEFA Europa LeagueRound of 16HT 1-0
- Eintracht Frankfurt2 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- SC Freiburg3 - 3Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 25HT 2-2
- Bayer Leverkusen2 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 8HT 1-0
- 2024/25
- SC Freiburg2 - 2Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 32HT 1-0
- Bayer Leverkusen5 - 1SC FreiburgBundesligaRegular Season - 15HT 1-0
- 2023/24
- SC Freiburg2 - 3Bayer LeverkusenBundesligaRegular Season - 26HT 1-2
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | -1 | 3 | |
| 8 | 2 | -2 | 3 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | 0 | 1 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -1 | 0 | |
| 15 | 1 | -2 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -3 | 0 |
436

