VfB Stuttgart vs Borussia Dortmund — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
VfB Stuttgart tiếp đón Borussia Dortmund trên sân MHPArena vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. VfB Stuttgart đang đứng thứ 18 với 0 điểm, trong khi Borussia Dortmund xếp thứ 5 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với VfB Stuttgart thắng 1 trận, Borussia Dortmund thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0VfB Stuttgart
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Borussia Dortmund
Borussia Dortmund — 5 trận sân khách gần nhất
WWLD
- VfB Stuttgart0 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- 1. FC Köln1 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 25HT 0-1
- Atalanta4 - 1Borussia DortmundUEFA Champions LeagueRound of 32HT 2-0
- RB Leipzig2 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 23HT 2-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- VfB Stuttgart0 - 2Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 28HT 0-0
- Borussia Dortmund3 - 3VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 11HT 2-0
- 2024/25
- Borussia Dortmund1 - 2VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 21HT 0-0
- VfB Stuttgart5 - 1Borussia DortmundBundesligaRegular Season - 4HT 2-0
- 2023/24
- Borussia Dortmund0 - 1VfB StuttgartBundesligaRegular Season - 28HT 0-0
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
441

