Eintracht Frankfurt vs SC Freiburg — Bundesliga
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Eintracht Frankfurt tiếp đón SC Freiburg trên sân Deutsche Bank Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại Bundesliga. Eintracht Frankfurt đang đứng thứ 8 với 1 điểm, trong khi SC Freiburg xếp thứ 2 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Eintracht Frankfurt thắng 2 trận, SC Freiburg thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
21
TB bàn thắng
4.20
So sánh phong độ
Eintracht Frankfurt
SC Freiburg
Eintracht Frankfurt
SC Freiburg
Xu hướng trận đấu
SC Freiburg — 5 trận sân khách gần nhất
- FSV Mainz 050 - 1SC FreiburgBundesligaRegular Season - 29HT 0-0
- FC St. Pauli1 - 2SC FreiburgBundesligaRegular Season - 27HT 1-0
- Genk1 - 0SC FreiburgUEFA Europa LeagueRound of 16HT 1-0
- Eintracht Frankfurt2 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Eintracht Frankfurt2 - 0SC FreiburgBundesligaRegular Season - 24HT 0-0
- SC Freiburg2 - 2Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 7HT 1-2
- 2024/25
- SC Freiburg1 - 3Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 34HT 1-1
- Eintracht Frankfurt4 - 1SC FreiburgBundesligaRegular Season - 17HT 1-1
- 2023/24
- SC Freiburg3 - 3Eintracht FrankfurtBundesligaRegular Season - 22HT 2-2
Bundesliga
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +3 | 3 | |
| 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +1 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | 0 | 1 | |
| 9 | 1 | 0 | 1 | |
| 10 | 1 | 0 | 1 | |
| 11 | 1 | 0 | 1 | |
| 12 | 1 | -1 | 0 | |
| 13 | 1 | -1 | 0 | |
| 14 | 1 | -2 | 0 | |
| 15 | 1 | -3 | 0 | |
| 16 | 1 | -3 | 0 | |
| 17 | 1 | -3 | 0 | |
| 18 | 1 | -4 | 0 |
436

