Club Brugge KV vs SK Beveren — Jupiler Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Club Brugge KV tiếp đón SK Beveren trên sân Jan Breydel Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. Club Brugge KV đang đứng thứ 2 với 9 điểm, trong khi SK Beveren xếp thứ 12 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Club Brugge KV thắng 3 trận, SK Beveren thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Club Brugge KV
SK Beveren
Club Brugge KV
SK Beveren
Xu hướng trận đấu
SK Beveren — 5 trận sân khách gần nhất
- Seraing United1 - 2SK BeverenChallenger Pro LeagueRegular Season - 34HT 0-0
- RSC Anderlecht II0 - 5SK BeverenChallenger Pro LeagueRegular Season - 32HT 0-3
- Club Brugge II2 - 2SK BeverenChallenger Pro LeagueRegular Season - 30HT 2-0
- Lokeren-Temse1 - 2SK BeverenChallenger Pro LeagueRegular Season - 28HT 0-1
- Patro Eisden1 - 4SK BeverenChallenger Pro LeagueRegular Season - 26HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2020/21
- SK Beveren0 - 2Club Brugge KVJupiler Pro LeagueRegular Season - 24HT 0-1
- Club Brugge KV4 - 1SK BeverenJupiler Pro LeagueRegular Season - 5HT 2-1
- 2019/20
- Club Brugge KV2 - 1SK BeverenJupiler Pro LeagueRegular Season - 26HT 1-0
- SK Beveren1 - 3Club Brugge KVJupiler Pro LeagueRegular Season - 1HT 1-1
- 2018/19
- SK Beveren2 - 1Club Brugge KVJupiler Pro LeagueRegular Season - 18HT 0-0
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +5 | 8 | |
| 5 | 4 | +3 | 8 | |
| 6 | 3 | +7 | 7 | |
| 7 | 4 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 7 | |
| 9 | 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 3 | +3 | 5 | |
| 11 | 3 | -3 | 3 | |
| 12 | 4 | -8 | 3 | |
| 13 | 4 | -2 | 2 | |
| 14 | 4 | -4 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 1 | |
| 16 | 4 | -9 | 1 | |
| 17 | 3 | -6 | 0 | |
| 18 | 3 | -8 | 0 |
4245

