KV Mechelen vs Kortrijk — Jupiler Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
KV Mechelen tiếp đón Kortrijk trên sân Achter de Kazerne vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. KV Mechelen đang đứng thứ 14 với 2 điểm, trong khi Kortrijk xếp thứ 18 với 0 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với KV Mechelen thắng 4 trận, Kortrijk thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 5 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
4
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
KV Mechelen
LDDLW
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận2.00
Hiệu số-5
Kortrijk
WLWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận3.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+12
Chuỗi & Xu hướng
KV Mechelen
Kortrijk
3 Bất bại3 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn5/5 (100%)
Dưới 3 bàn0/5 (0%)
Trận giữ sạch lưới0KV Mechelen
Trung bình bàn hiệp 11.80
Trận giữ sạch lưới0Kortrijk
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Kortrijk3 - 1KV MechelenJupiler Pro LeagueRegular Season - 16HT 2-0
- KV Mechelen3 - 0KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 11HT 1-0
- 2023/24
- KV Mechelen3 - 0KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 27HT 1-0
- Kortrijk0 - 3KV MechelenJupiler Pro LeagueRegular Season - 15HT 0-2
- 2022/23
- KV Mechelen3 - 2KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 22HT 2-1
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +7 | 12 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | +5 | 8 | |
| 5 | 4 | +3 | 8 | |
| 6 | 3 | +7 | 7 | |
| 7 | 4 | +4 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 7 | |
| 9 | 4 | +1 | 7 | |
| 10 | 3 | +3 | 5 | |
| 11 | 3 | -3 | 3 | |
| 12 | 4 | -8 | 3 | |
| 13 | 4 | -2 | 2 | |
| 14 | 4 | -4 | 2 | |
| 15 | 4 | -4 | 1 | |
| 16 | 4 | -9 | 1 | |
| 17 | 3 | -6 | 0 | |
| 18 | 3 | -8 | 0 |
4244

