Kortrijk vs RAAL La Louvière — Jupiler Pro League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kortrijk tiếp đón RAAL La Louvière trên sân Guldensporen Stadion vào ngày , bóng lăn lúc , tại Jupiler Pro League. Kortrijk đang đứng thứ 17 với 3 điểm, trong khi RAAL La Louvière xếp thứ 16 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Kortrijk thắng 1 trận, RAAL La Louvière thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Kortrijk
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
RAAL La Louvière
LLDLW
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận2.00
Hiệu số-4
Chuỗi & Xu hướng
Kortrijk
RAAL La Louvière
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Kortrijk
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0RAAL La Louvière
Kortrijk — 5 trận sân nhà gần nhất
LLLDL
- Kortrijk0 - 2Zulte WaregemJupiler Pro LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Kortrijk1 - 3CharleroiJupiler Pro LeagueRegular Season - 4HT 1-1
- Kortrijk0 - 3AntwerpJupiler Pro LeagueRegular Season - 2HT 0-1
- Kortrijk1 - 1Club Brugge IIFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Kortrijk1 - 2ReimsFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
RAAL La Louvière — 5 trận sân khách gần nhất
LLLDL
- St. Truiden4 - 0RAAL La LouvièreJupiler Pro LeagueRegular Season - 5HT 1-0
- Standard Liege2 - 0RAAL La LouvièreJupiler Pro LeagueRegular Season - 3HT 0-0
- Anderlecht2 - 1RAAL La LouvièreJupiler Pro LeagueRegular Season - 1HT 0-0
- Eintracht Braunschweig0 - 0RAAL La LouvièreFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Lille3 - 0RAAL La LouvièreFriendlies ClubsClub FriendliesHT 2-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- RAAL La Louvière3 - 0KortrijkJupiler Pro LeagueRegular Season - 6HT 2-0
Jupiler Pro League
18 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | +11 | 22 | |
| 2 | 8 | +15 | 21 | |
| 3 | 8 | +9 | 21 | |
| 4 | 8 | +18 | 20 | |
| 5 | 8 | +3 | 16 | |
| 6 | 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | +4 | 12 | |
| 8 | 8 | +1 | 11 | |
| 9 | 8 | 0 | 11 | |
| 10 | 8 | 0 | 11 | |
| 11 | 8 | -6 | 9 | |
| 12 | 8 | -1 | 8 | |
| 13 | 8 | -8 | 7 | |
| 14 | 8 | -8 | 6 | |
| 15 | 8 | -8 | 5 | |
| 16 | 8 | -10 | 4 | |
| 17 | 8 | -16 | 3 | |
| 18 | 8 | -7 | 3 |
714

